Xã Yên Thổ, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Thổ

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 18:08:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
8km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
21° | 27°
6.8 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
21° | 28°
6.3 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 27°
18.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 29°
33.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
29.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
28.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 28°
5.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 30°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
22° | 31°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 30°
1.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 29°
7.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 32°
4.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhạn Môn
42.8 mm
2 Thái An
37.6 mm
3 Nhạn Môn
37 mm
4 Bộc Bố
26.6 mm
5 Yên Minh 1
23.2 mm
6 Công Bằng
22.2 mm
7 Bộc Bố 1
18.6 mm
8 Quảng Bạch
17.6 mm
9 Xuân La
16.6 mm
10 Tùng Bá 2
14.4 mm
11 Yên Thổ
13.4 mm
12 Quảng Bạch
10.6 mm
13 Minh Quang
10.2 mm
14 Xuân Lập
10 mm
15 Giáo Hiệu
8.6 mm
16 Thông Nông
7.6 mm
17 Xuân Lập PCTT
7 mm
18 Tùng Bá 1
7 mm
19 Mèo Vạc
6.6 mm
20 Nậm Ban 2
6.4 mm
21 Mậu Long
5.4 mm
22 Minh Thanh
5.2 mm
23 Cần Yên
5.2 mm
24 Hà Lang
5 mm
25 Cao Tân
4.6 mm
26 Yên Định
4.4 mm
27 Cổ Linh
4 mm
28 Ngam La 1
4 mm
29 Nghiên Loan 2
3.6 mm
30 Cao Thượng
3.6 mm
31 Cốc Pàng
3.4 mm
32 Ngọc Long PCTT
3.4 mm
33 Du Già 3
3 mm
34 Quảng Khê
3 mm
35 Sơn Lộ
2.8 mm
36 Hồng Thái
2.8 mm
37 Bạch Ngọc 2
2.8 mm
38 Minh Sơn 2
2.4 mm
39 Nậm Ban
2.2 mm
40 Giáp Trung
2.2 mm
41 Nậm Ban 1
2 mm
42 Thành Công
1.8 mm
43 Khuôn Hà
1.4 mm
44 Tân Lập
1.4 mm
45 Phú Nam 1
1.2 mm
46 Bộc Bố 2
1.2 mm
47 Huyện Bắc Mê
1 mm
48 Bình An
1 mm
49 Phú Nam 2
1 mm
50 Thượng Giáp
0.8 mm
51 Minh Sơn 1
0.8 mm
52 Thượng Lâm
0.6 mm
53 Cốc Đán
0.6 mm
54 Vũ Muộn
0.6 mm
55 Yên Hoa
0.6 mm
56 Thượng Quan PCTT
0.4 mm
57 Khang Ninh
0.4 mm
58 Ngam La 2
0.4 mm
59 Lũng Hồ 1
0.4 mm
60 Tĩnh Túc
0.2 mm
61 Khâu Tinh
0.2 mm
62 Trung Hà
0.2 mm
63 Minh Ngọc
0.2 mm
64 Đồng Lạc
0.2 mm
65 Bản Thi
0.2 mm
66 Thanh Tương
0.2 mm
67 Yên Phong
0.2 mm
68 Du Già 2
0.2 mm
69 Lạc Nông 1
0.2 mm
70 Bành Trạch 1
0.2 mm
71 Linh Hồ
0.2 mm
72 Tam Kim
0 mm
73 Thái Học
0 mm
74 Cô Ba
0 mm
75 Thạch Lâm
0 mm
76 Sơn Phú
0 mm
77 Nà Phặc
0 mm
78 Hiệp Lực
0 mm
79 Đức Vân
0 mm
80 Thượng Quan
0 mm
81 Phúc Lộc
0 mm
82 Yến Dương
0 mm
83 Phúc Yên
0 mm
84 Bằng Thành
0 mm
85 Đà Vị
0 mm
86 Đồng Lạc 2
0 mm
87 Nam Cường
0 mm
88 Sinh Long
0 mm
89 Phúc Sơn
0 mm
90 Du Già
0 mm
91 Yên Phú
0 mm
92 Đồng Lạc 1
0 mm
93 Phủ Thông
0 mm
94 Yên Cường
0 mm
95 Bành Trạch 2
0 mm
96 Ngọc Long
0 mm
97 Xuân Lạc
0 mm
98 Lục Bình
0 mm
99 Lăng Can 1
0 mm
100 Bạch Ngọc 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!