Xã Thành Công, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thành Công

Thứ Bảy, 13/06/2026 - 19:53:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
81

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
21°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
23°C
%
15:00
21°C
%
16:00
21°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
13/06
Có mưa
19° | 26°
5.5 mm
Chủ Nhật
14/06
Mưa rào
19° | 25°
14.3 mm
Thứ Hai
15/06
Mưa rào
19° | 23°
34.3 mm
Thứ Ba
16/06
Có mưa
18° | 23°
15.5 mm
Thứ Tư
17/06
Có mưa
18° | 22°
24.1 mm
Thứ Năm
18/06
Có mưa
18° | 22°
23.8 mm
Thứ Sáu
19/06
Có mưa
18° | 23°
16.6 mm
Thứ Bảy
20/06
Có mưa
19° | 25°
5.4 mm
Chủ Nhật
21/06
Có mưa
20° | 26°
1.2 mm
Thứ Hai
22/06
Nhiều mây
21° | 26°
Không mưa
Thứ Ba
23/06
Có mưa
20° | 22°
7 mm
Thứ Tư
24/06
Có mưa
20° | 21°
2 mm
Thứ Năm
25/06
Có mưa
20° | 22°
4.6 mm
Thứ Sáu
26/06
Có mưa
20° | 24°
8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bằng Lũng
16.8 mm
2 Quảng Khê
16 mm
3 Đôn Phong 3
15.8 mm
4 Xuân Lạc
9.6 mm
5 Đôn Phong 2
8.4 mm
6 Nam Cường
7.4 mm
7 Phương Viên
6 mm
8 Quảng Bạch
5.4 mm
9 Lương Bằng
5.4 mm
10 Lục Bình
5 mm
11 Đồng Lạc 1
4.6 mm
12 Bằng Lãng
4.6 mm
13 Đồng Lạc
3.4 mm
14 Đồng Lạc 2
3.4 mm
15 Yến Dương
2.8 mm
16 Cẩm Giàng
2.6 mm
17 Đông Viên
2.4 mm
18 Phủ Thông
2.2 mm
19 Bản Thi
1.8 mm
20 Yến Dương
1.8 mm
21 Hiệp Lực
1.4 mm
22 Đà Vị
1.4 mm
23 Tân Lập
1.4 mm
24 Bình Phú
1.2 mm
25 Dương Phong 1
1.2 mm
26 Nà Phặc
1 mm
27 Dương Quang
1 mm
28 Hồng Thái
0.8 mm
29 Ngọc Phái
0.8 mm
30 Dương Phong 2
0.8 mm
31 Tĩnh Túc
0.6 mm
32 Quảng Bạch
0.4 mm
33 Cao Thượng
0.4 mm
34 Án Lại
0.2 mm
35 Cốc Đán
0.2 mm
36 Thượng Quan
0.2 mm
37 Vũ Muộn
0.2 mm
38 Khang Ninh
0.2 mm
39 Yên Thượng
0.2 mm
40 Kiên Đài
0.2 mm
41 Yên Thịnh
0.2 mm
42 Tà Sa
0 mm
43 Thành Công
0 mm
44 Minh Thanh
0 mm
45 Trương Lương
0 mm
46 Tam Kim
0 mm
47 Tri Phương
0 mm
48 Quang Vinh
0 mm
49 Nà Ràng
0 mm
50 Năm Làng
0 mm
51 Đức Thông
0 mm
52 Trà Lĩnh
0 mm
53 Cần Yên
0 mm
54 Thái Học
0 mm
55 Yên Thổ
0 mm
56 Cốc Pàng
0 mm
57 Cô Ba
0 mm
58 Sơn Lộ
0 mm
59 Thông Nông
0 mm
60 Khâu Tinh
0 mm
61 Phú Nam 1
0 mm
62 Sơn Phú
0 mm
63 Bằng Vân
0 mm
64 Thượng Quan PCTT
0 mm
65 Đức Vân
0 mm
66 Phúc Lộc
0 mm
67 Cao Tân
0 mm
68 Bằng Thành
0 mm
69 Nhạn Môn
0 mm
70 Vũ Loan 2
0 mm
71 Vũ Loan
0 mm
72 Bộc Bố
0 mm
73 Lương Thượng
0 mm
74 Côn Minh
0 mm
75 Xuân La
0 mm
76 Công Bằng
0 mm
77 Lương Thượng
0 mm
78 Thượng Giáp
0 mm
79 Sinh Long
0 mm
80 Yên Phong
0 mm
81 Phú Nam 2
0 mm
82 Cổ Linh
0 mm
83 Yên Lạc
0 mm
84 Kim Hỷ
0 mm
85 Hảo Nghĩa
0 mm
86 Bành Trạch 2
0 mm
87 Chi cục thủy lợi
0 mm
88 Vũ Loan 1
0 mm
89 Nhạn Môn
0 mm
90 Bộc Bố 1
0 mm
91 Bành Trạch 1
0 mm
92 Yên Hoa
0 mm
93 Mỹ Thanh
0 mm
94 Bộc Bố 2
0 mm
95 Nghiên Loan 2
0 mm
96 Giáo Hiệu
0 mm
Đã sao chép liên kết!