Xã Cô Ba, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cô Ba

Thứ Ba, 04/08/2026 - 09:45:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
21°C
%
12:00
21°C
%
13:00
23°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 26°
12.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
19° | 24°
19.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
19° | 24°
16.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 24°
7.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 28°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
20° | 29°
12.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 23°
7.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 29°
1.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 27°
5.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 23°
10.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
19° | 25°
3.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 28°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
19° | 28°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
19° | 27°
10.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
118.4 mm
2 Minh Sơn 2
105.6 mm
3 Thạch Lâm
104.4 mm
4 Lạc Nông 1
88.4 mm
5 Bộc Bố 2
73.4 mm
6 Yên Thổ
70.4 mm
7 Cần Yên
69 mm
8 Bộc Bố
68.6 mm
9 Mậu Long
63.2 mm
10 Thái Học
55 mm
11 Nhạn Môn
49.2 mm
12 Xuân La
47 mm
13 Lũng Hồ 1
44.4 mm
14 Bộc Bố 1
43.8 mm
15 Nhạn Môn
42.2 mm
16 Huyện Bắc Mê
37.2 mm
17 Giáp Trung
37 mm
18 Du Già 2
34.6 mm
19 Yên Hoa
33.4 mm
20 Ngọc Long PCTT
32.4 mm
21 Sinh Long
30 mm
22 Phú Nam 1
29 mm
23 Giáo Hiệu
29 mm
24 Cô Ba
28.4 mm
25 Nậm Ban 2
28.2 mm
26 Nghiên Loan 2
24.6 mm
27 Yên Phong
24.2 mm
28 Thượng Giáp
23.4 mm
29 Yên Phú
21.4 mm
30 Nậm Ban
20 mm
31 Bằng Thành
19.8 mm
32 Thông Nông
19 mm
33 Cổ Linh
18.2 mm
34 Sơn Lộ
16.8 mm
35 Công Bằng
15.8 mm
36 Nậm Ban 1
15.6 mm
37 Phú Nam 2
13.6 mm
38 Cốc Pàng
13.4 mm
39 Bành Trạch 2
12 mm
40 Hồng Thái
10.6 mm
41 Trương Lương
9.4 mm
42 Cao Tân
8.2 mm
43 Tĩnh Túc
7 mm
44 Ngọc Long
6.8 mm
45 Mèo Vạc
5.8 mm
46 Minh Thanh
3.8 mm
47 Tà Sa
2.6 mm
48 Nà Ràng
2.6 mm
49 Du Già
2.4 mm
50 Thành Công
1.6 mm
51 Tam Kim
0 mm
52 Yên Cường
0 mm
Đã sao chép liên kết!