Xã Thạch An, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thạch An

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 05:06:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 31°
4.3 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 31°
7.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 28°
18 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
19.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
15.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 30°
7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 26°
61 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 25°
37.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 24°
57 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 26°
37.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Phi Hải
43 mm
3 Thông Nông
40.8 mm
4 Tri Phương
39.2 mm
5 Cách Linh
35 mm
6 Quảng Uyên
34.4 mm
7 Bằng Vân
30.4 mm
8 Cần Yên
15 mm
9 Vũ Loan 2
14.6 mm
10 Vũ Muộn
13.4 mm
11 Trương Lương
12.8 mm
12 Đức Long
10.6 mm
13 Vũ Loan 1
6.6 mm
14 Tà Sa
6.4 mm
15 Minh Thanh
5.8 mm
16 Nà Ràng
5.4 mm
17 Án Lại
5 mm
18 Cốc Đán
5 mm
19 Lương Thượng
4.8 mm
20 Na Sầm
4.2 mm
21 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
22 Trà Lĩnh
3.4 mm
23 Đức Vân
3.4 mm
24 Lương Thượng
3.4 mm
25 Thượng Quan
3.2 mm
26 Năm Làng
3 mm
27 Đức Thông
2.8 mm
28 Yên Lạc
2.8 mm
29 Tam Kim
2.4 mm
30 Thạch An
2.2 mm
31 Quang Vinh
1.4 mm
32 Kim Hỷ
1 mm
33 Hảo Nghĩa
0.4 mm
34 Hạ Lang
0 mm
35 Kim Loan
0 mm
36 Minh Long
0 mm
37 Đàm Thủy
0 mm
38 Côn Minh
0 mm
39 Đổng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!