Xã Hạnh Phúc, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hạnh Phúc

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 19:41:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 31°
7.5 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 31°
4.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 29°
15 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
25.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 30°
7.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 36°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 38°
3.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 26°
43.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 28°
48.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 29°
25.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 27°
6.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 26°
17.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Phi Hải
46.2 mm
3 Thông Nông
40.8 mm
4 Tri Phương
39.2 mm
5 Cách Linh
34.6 mm
6 Quảng Uyên
34.4 mm
7 Bằng Vân
30.4 mm
8 Cốc Đán
29.6 mm
9 Trương Lương
29 mm
10 Đức Vân
22.8 mm
11 Kim Hỷ
16.2 mm
12 Cần Yên
15 mm
13 Vũ Loan 2
14.8 mm
14 Vũ Muộn
10.8 mm
15 Đức Long
10 mm
16 Minh Thanh
9.6 mm
17 Vũ Loan 1
6.6 mm
18 Tà Sa
6.4 mm
19 Nà Ràng
5.4 mm
20 Lương Thượng
5.2 mm
21 Án Lại
5 mm
22 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
23 Thượng Quan
4.2 mm
24 Lương Thượng
4.2 mm
25 Trà Lĩnh
3.4 mm
26 Năm Làng
3 mm
27 Đức Thông
3 mm
28 Yên Lạc
2.8 mm
29 Tam Kim
2.4 mm
30 Thạch An
2.2 mm
31 Quang Vinh
1.6 mm
32 Hạ Lang
0 mm
33 Kim Loan
0 mm
34 Minh Long
0 mm
35 Đàm Thủy
0 mm
36 Côn Minh
0 mm
Đã sao chép liên kết!