Xã Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Lạc

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 10:54:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
74%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
22° | 29°
9.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 29°
12.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 30°
12.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
20.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 27°
14.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 32°
1.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 32°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 32°
0.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 25°
62.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 25°
48.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
65.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 25°
38 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 30°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
79.2 mm
2 Lăng Can 1
59.2 mm
3 Yên Phong
54.2 mm
4 Xuân Lập PCTT
50.8 mm
5 Yên Phú
50 mm
6 Bằng Thành
49.2 mm
7 Khuôn Hà
48.4 mm
8 Thành Công
44.4 mm
9 Xuân Lập
43.6 mm
10 Thông Nông
40.8 mm
11 Thạch Lâm
40.6 mm
12 Thượng Giáp
39 mm
13 Thượng Lâm
34.6 mm
14 Giáp Trung
33.8 mm
15 Phú Nam 2
33.4 mm
16 Bằng Vân
30.4 mm
17 Phú Nam 1
29 mm
18 Bộc Bố 1
25.2 mm
19 Công Bằng
23 mm
20 Minh Sơn 2
20.8 mm
21 Minh Sơn 1
19 mm
22 Minh Ngọc
18.4 mm
23 Hồng Thái
17.8 mm
24 Sơn Lộ
16.4 mm
25 Cần Yên
15 mm
26 Lạc Nông 1
14.4 mm
27 Phúc Lộc
13.4 mm
28 Trương Lương
12.8 mm
29 Giáo Hiệu
12 mm
30 Cô Ba
11.8 mm
31 Du Già 2
11.2 mm
32 Bành Trạch 1
11 mm
33 Bộc Bố
10.6 mm
34 Cao Tân
8 mm
35 Bành Trạch 2
7.8 mm
36 Bộc Bố 2
7.2 mm
37 Tà Sa
6.4 mm
38 Yên Minh 1
6 mm
39 Cổ Linh
6 mm
40 Minh Thanh
5.8 mm
41 Thái Học
5.2 mm
42 Cốc Đán
5.2 mm
43 Tĩnh Túc
4.2 mm
44 Nhạn Môn
4.2 mm
45 Yên Thổ
4 mm
46 Mèo Vạc
3.8 mm
47 Đức Vân
3.4 mm
48 Nhạn Môn
3.4 mm
49 Xuân La
3.2 mm
50 Cao Thượng
3 mm
51 Khâu Tinh
2.6 mm
52 Đà Vị
2.6 mm
53 Yên Hoa
2.6 mm
54 Tam Kim
2.4 mm
55 Sinh Long
1.8 mm
56 Nghiên Loan 2
1.2 mm
57 Nậm Ban 2
0.8 mm
58 Cốc Pàng
0.6 mm
59 Huyện Bắc Mê
0.4 mm
60 Nậm Ban
0.4 mm
61 Ngọc Long PCTT
0.4 mm
62 Ngam La 2
0.4 mm
63 Nậm Ban 1
0.4 mm
64 Phúc Yên
0.2 mm
65 Lũng Hồ 1
0.2 mm
66 Mậu Long
0.2 mm
67 Ngam La 1
0.2 mm
68 Du Già
0 mm
69 Yên Cường
0 mm
70 Ngọc Long
0 mm
Đã sao chép liên kết!