Xã Cô Ba, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cô Ba

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 01:29:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 22°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
25°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
19° | 26°
11.3 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
20° | 26°
12.7 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
19° | 26°
13.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
19° | 25°
10.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 24°
23.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 27°
13.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 29°
3.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
22° | 30°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 27°
7.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 28°
9.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 30°
4.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 31°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
73.4 mm
2 Bằng Thành
48 mm
3 Thành Công
43.8 mm
4 Thông Nông
40.6 mm
5 Thượng Giáp
37.8 mm
6 Phú Nam 1
20.6 mm
7 Minh Sơn 2
15.6 mm
8 Cần Yên
13.2 mm
9 Trương Lương
12.8 mm
10 Bộc Bố 1
11.4 mm
11 Cô Ba
11.2 mm
12 Sơn Lộ
11.2 mm
13 Bộc Bố
10 mm
14 Giáp Trung
9 mm
15 Du Già 2
8.4 mm
16 Thạch Lâm
6.6 mm
17 Lạc Nông 1
6.6 mm
18 Minh Thanh
5.8 mm
19 Bành Trạch 2
5.8 mm
20 Tà Sa
5.6 mm
21 Nà Ràng
5.4 mm
22 Thái Học
5 mm
23 Hồng Thái
4 mm
24 Tĩnh Túc
3.8 mm
25 Nhạn Môn
3.2 mm
26 Bộc Bố 2
3.2 mm
27 Xuân La
3 mm
28 Nhạn Môn
2.8 mm
29 Yên Phong
2.4 mm
30 Yên Hoa
2.2 mm
31 Tam Kim
2 mm
32 Yên Thổ
2 mm
33 Giáo Hiệu
2 mm
34 Phú Nam 2
1.2 mm
35 Công Bằng
1 mm
36 Cổ Linh
0.8 mm
37 Cao Tân
0.6 mm
38 Nghiên Loan 2
0.4 mm
39 Mèo Vạc
0.4 mm
40 Cốc Pàng
0 mm
41 Huyện Bắc Mê
0 mm
42 Nậm Ban
0 mm
43 Ngọc Long PCTT
0 mm
44 Sinh Long
0 mm
45 Du Già
0 mm
46 Yên Phú
0 mm
47 Lũng Hồ 1
0 mm
48 Yên Cường
0 mm
49 Mậu Long
0 mm
50 Ngọc Long
0 mm
51 Nậm Ban 2
0 mm
52 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!