Xã Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Lâm

Thứ Tư, 05/08/2026 - 00:24:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Ít mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
20.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 28°
9.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
21° | 30°
3.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 32°
4.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 32°
1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 31°
4.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 29°
15.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 28°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Minh Quang
35 mm
2 Cốc Đán
17.2 mm
3 Bình An
15.4 mm
4 Tĩnh Túc
5.4 mm
5 Thái Học
4.6 mm
6 Nà Phặc
4.2 mm
7 Đức Vân
4 mm
8 Phúc Lộc
2.8 mm
9 Huyện Bắc Mê
2.6 mm
10 Thượng Quan PCTT
2.4 mm
11 Quảng Khê
1.8 mm
12 Bành Trạch 1
1.8 mm
13 Tam Kim
1.6 mm
14 Yến Dương
1.6 mm
15 Bành Trạch 2
1.6 mm
16 Nghiên Loan 2
1.6 mm
17 Yến Dương
1.6 mm
18 Đồng Lạc 1
1.2 mm
19 Xuân Lập
1.2 mm
20 Thông Nông
0.8 mm
21 Hiệp Lực
0.8 mm
22 Thành Công
0.4 mm
23 Minh Thanh
0.4 mm
24 Thượng Quan
0.4 mm
25 Minh Sơn 1
0.4 mm
26 Xuân Lập PCTT
0.2 mm
27 Bạch Ngọc 1
0.2 mm
28 Cần Yên
0 mm
29 Yên Thổ
0 mm
30 Cốc Pàng
0 mm
31 Cô Ba
0 mm
32 Sơn Lộ
0 mm
33 Thạch Lâm
0 mm
34 Khâu Tinh
0 mm
35 Hồng Thái
0 mm
36 Thượng Lâm
0 mm
37 Du Già 3
0 mm
38 Phú Nam 1
0 mm
39 Sơn Phú
0 mm
40 Nậm Ban
0 mm
41 Ngọc Long PCTT
0 mm
42 Khuôn Hà
0 mm
43 Cao Tân
0 mm
44 Phúc Yên
0 mm
45 Bằng Thành
0 mm
46 Nhạn Môn
0 mm
47 Minh Ngọc
0 mm
48 Khang Ninh
0 mm
49 Đà Vị
0 mm
50 Bộc Bố
0 mm
51 Xuân La
0 mm
52 Nam Cường
0 mm
53 Công Bằng
0 mm
54 Thượng Giáp
0 mm
55 Sinh Long
0 mm
56 Du Già
0 mm
57 Yên Phong
0 mm
58 Phú Nam 2
0 mm
59 Ngam La 2
0 mm
60 Yên Phú
0 mm
61 Tùng Bá 2
0 mm
62 Tùng Bá 1
0 mm
63 Du Già 2
0 mm
64 Yên Minh 1
0 mm
65 Cổ Linh
0 mm
66 Lũng Hồ 1
0 mm
67 Yên Cường
0 mm
68 Mậu Long
0 mm
69 Ngọc Long
0 mm
70 Ngam La 1
0 mm
71 Yên Định
0 mm
72 Xuân Lạc
0 mm
73 Lạc Nông 1
0 mm
74 Minh Sơn 2
0 mm
75 Nhạn Môn
0 mm
76 Bộc Bố 1
0 mm
77 Giáp Trung
0 mm
78 Lăng Can 1
0 mm
79 Yên Hoa
0 mm
80 Thái An
0 mm
81 Bộc Bố 2
0 mm
82 Linh Hồ
0 mm
83 Nậm Ban 2
0 mm
84 Mèo Vạc
0 mm
85 Giáo Hiệu
0 mm
86 Nậm Ban 1
0 mm
87 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!