Xã Cốc Pàng, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cốc Pàng

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 11:29:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
70%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 30°
9.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 30°
5.5 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 31°
9.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
18.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 29°
15.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 32°
1.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 33°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 34°
5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 26°
75.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
42.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 26°
65 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 26°
30.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 31°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
79.2 mm
2 Yên Phong
54.2 mm
3 Yên Phú
50 mm
4 Bằng Thành
49.2 mm
5 Thành Công
44.4 mm
6 Thông Nông
40.8 mm
7 Thạch Lâm
40.6 mm
8 Thượng Giáp
39 mm
9 Giáp Trung
33.8 mm
10 Phú Nam 2
33.4 mm
11 Phú Nam 1
29 mm
12 Bộc Bố 1
25.2 mm
13 Công Bằng
23 mm
14 Thái An
22.8 mm
15 Minh Sơn 2
20.8 mm
16 Minh Sơn 1
19 mm
17 Minh Ngọc
18.4 mm
18 Sơn Lộ
16.4 mm
19 Cần Yên
15 mm
20 Lạc Nông 1
14.4 mm
21 Tùng Bá 1
13.6 mm
22 Trương Lương
12.8 mm
23 Giáo Hiệu
12 mm
24 Cô Ba
11.8 mm
25 Du Già 2
11.2 mm
26 Bộc Bố
10.6 mm
27 Bộc Bố 2
7.2 mm
28 Yên Minh 1
6 mm
29 Cổ Linh
6 mm
30 Minh Thanh
5.8 mm
31 Thái Học
5.2 mm
32 Tĩnh Túc
4.2 mm
33 Nhạn Môn
4.2 mm
34 Yên Thổ
4 mm
35 Yên Định
4 mm
36 Mèo Vạc
3.8 mm
37 Nhạn Môn
3.4 mm
38 Xuân La
3.2 mm
39 Tam Kim
2.4 mm
40 Sinh Long
1.8 mm
41 Tùng Bá 2
1.4 mm
42 Nậm Ban 2
0.8 mm
43 Cốc Pàng
0.6 mm
44 Huyện Bắc Mê
0.4 mm
45 Nậm Ban
0.4 mm
46 Ngọc Long PCTT
0.4 mm
47 Ngam La 2
0.4 mm
48 Nậm Ban 1
0.4 mm
49 Phúc Yên
0.2 mm
50 Lũng Hồ 1
0.2 mm
51 Mậu Long
0.2 mm
52 Ngam La 1
0.2 mm
53 Du Già
0 mm
54 Yên Cường
0 mm
55 Ngọc Long
0 mm
Đã sao chép liên kết!