Xã Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nguyên Bình

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 22:43:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
22° | 28°
11.7 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 29°
8.7 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 29°
4.8 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 30°
8.7 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 26°
9.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
8.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 28°
7.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 30°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 33°
9.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 28°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 33°
9.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 34°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 35°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
47.8 mm
2 Phi Hải
43 mm
3 Thông Nông
38 mm
4 Tri Phương
37.2 mm
5 Thượng Giáp
37.2 mm
6 Thành Công
36 mm
7 Quảng Uyên
34.4 mm
8 Bằng Thành
33.8 mm
9 Hiệp Lực
28.6 mm
10 Bằng Vân
28.2 mm
11 Phủ Thông
24.6 mm
12 Vũ Loan 2
12.2 mm
13 Trương Lương
11.6 mm
14 Vũ Muộn
10.4 mm
15 Cần Yên
9.2 mm
16 Đôn Phong 2
9.2 mm
17 Đôn Phong 3
9 mm
18 Lục Bình
8.2 mm
19 Phương Viên
6.2 mm
20 Tân Lập
5.6 mm
21 Minh Thanh
4.8 mm
22 Tà Sa
4.4 mm
23 Án Lại
4.4 mm
24 Vũ Loan 1
4.4 mm
25 Nà Ràng
4.2 mm
26 Quảng Bạch
4 mm
27 Năm Làng
3 mm
28 Trà Lĩnh
3 mm
29 Hồng Thái
3 mm
30 Quảng Bạch
2.6 mm
31 Thạch An
2.2 mm
32 Ngọc Phái
2.2 mm
33 Đức Thông
2 mm
34 Đức Vân
2 mm
35 Thượng Quan
1.8 mm
36 Bộc Bố
1.4 mm
37 Yên Thổ
1.2 mm
38 Bành Trạch 2
1.2 mm
39 Tĩnh Túc
1 mm
40 Yên Lạc
1 mm
41 Bộc Bố 1
1 mm
42 Tam Kim
0.8 mm
43 Nà Phặc
0.8 mm
44 Cốc Đán
0.8 mm
45 Sơn Lộ
0.6 mm
46 Thượng Quan PCTT
0.6 mm
47 Quang Vinh
0.4 mm
48 Yên Thượng
0.2 mm
49 Lương Thượng
0.2 mm
50 Đồng Lạc 2
0.2 mm
51 Quảng Khê
0.2 mm
52 Nhạn Môn
0.2 mm
53 Bành Trạch 1
0.2 mm
54 Bộc Bố 2
0.2 mm
55 Cốc Pàng
0 mm
56 Cô Ba
0 mm
57 Sơn Phú
0 mm
58 Phúc Lộc
0 mm
59 Cao Tân
0 mm
60 Yến Dương
0 mm
61 Nhạn Môn
0 mm
62 Khang Ninh
0 mm
63 Đồng Lạc
0 mm
64 Đà Vị
0 mm
65 Bản Thi
0 mm
66 Xuân La
0 mm
67 Nam Cường
0 mm
68 Công Bằng
0 mm
69 Lương Thượng
0 mm
70 Cổ Linh
0 mm
71 Đồng Lạc 1
0 mm
72 Kim Hỷ
0 mm
73 Cẩm Giàng
0 mm
74 Xuân Lạc
0 mm
75 Nghiên Loan 2
0 mm
76 Giáo Hiệu
0 mm
77 Yến Dương
0 mm
78 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!