Xã Quang Hán, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quang Hán

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 22:43:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
25°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
22° | 28°
8.3 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 29°
8.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 29°
10.9 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 30°
17.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 26°
19.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
12.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 29°
9.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
6.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 33°
17.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 27°
13.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 33°
15.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 31°
14.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 34°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phi Hải
43 mm
2 Thông Nông
38 mm
3 Tri Phương
37.2 mm
4 Thành Công
36 mm
5 Cách Linh
35 mm
6 Quảng Uyên
34.4 mm
7 Bằng Vân
28.2 mm
8 Trương Lương
11.6 mm
9 Đức Long
10.6 mm
10 Cần Yên
9.2 mm
11 Minh Thanh
4.8 mm
12 Tà Sa
4.4 mm
13 Án Lại
4.4 mm
14 Nà Ràng
4.2 mm
15 Năm Làng
3 mm
16 Trà Lĩnh
3 mm
17 Thạch An
2.2 mm
18 Đức Thông
2 mm
19 Đức Vân
2 mm
20 Thượng Quan
1.8 mm
21 Bành Trạch 2
1.2 mm
22 Tĩnh Túc
1 mm
23 Tam Kim
0.8 mm
24 Nà Phặc
0.8 mm
25 Cốc Đán
0.8 mm
26 Thượng Quan PCTT
0.6 mm
27 Quang Vinh
0.4 mm
28 Bành Trạch 1
0.2 mm
29 Hạ Lang
0 mm
30 Kim Loan
0 mm
31 Minh Long
0 mm
32 Đàm Thủy
0 mm
33 Phúc Lộc
0 mm
34 Yến Dương
0 mm
35 Yến Dương
0 mm
Đã sao chép liên kết!