Xã Quảng Lâm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Lâm

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 11:14:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 30°
6.7 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 31°
7.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 30°
20.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
17.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
13.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
22° | 31°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
2.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 33°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 25°
82 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
42 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 25°
53.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 25°
35.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
79.2 mm
2 Lăng Can 1
59.2 mm
3 Yên Phong
54.2 mm
4 Xuân Lập PCTT
50.8 mm
5 Yên Phú
50 mm
6 Bằng Thành
49.2 mm
7 Khuôn Hà
48.4 mm
8 Thành Công
44.4 mm
9 Xuân Lập
43.6 mm
10 Thạch Lâm
40.6 mm
11 Yến Dương
39.8 mm
12 Thượng Giáp
39 mm
13 Bình An
36 mm
14 Thượng Lâm
34.6 mm
15 Bản Ngần
34.4 mm
16 Giáp Trung
33.8 mm
17 Phú Nam 2
33.4 mm
18 Phú Nam 1
29 mm
19 Nam Cường
26.6 mm
20 Bộc Bố 1
25.2 mm
21 Công Bằng
23 mm
22 Thái An
22.8 mm
23 Yến Dương
22.6 mm
24 Minh Sơn 2
20.8 mm
25 Minh Sơn 1
19 mm
26 Minh Ngọc
18.4 mm
27 Hồng Thái
17.8 mm
28 Sơn Lộ
16.4 mm
29 Lạc Nông 1
14.4 mm
30 Tùng Bá 1
13.6 mm
31 Phúc Lộc
13.4 mm
32 Cao Bồ 1
13.4 mm
33 Giáo Hiệu
12 mm
34 Cô Ba
11.8 mm
35 Du Già 2
11.2 mm
36 Bành Trạch 1
11 mm
37 Bộc Bố
10.6 mm
38 Thuận Hòa
8.8 mm
39 Cao Tân
8 mm
40 Quảng Ngần
8 mm
41 Bành Trạch 2
7.8 mm
42 Bộc Bố 2
7.2 mm
43 Khang Ninh
6.6 mm
44 Xuân Lạc
6.2 mm
45 Yên Minh 1
6 mm
46 Cổ Linh
6 mm
47 Phương Độ
6 mm
48 Việt Lâm
6 mm
49 Thái Học
5.2 mm
50 Đồng Tâm
4.8 mm
51 Nhạn Môn
4.2 mm
52 Yên Thổ
4 mm
53 Yên Định
4 mm
54 Mèo Vạc
3.8 mm
55 Nhạn Môn
3.4 mm
56 Xuân La
3.2 mm
57 Cao Thượng
3 mm
58 Sơn Phú
2.8 mm
59 Khâu Tinh
2.6 mm
60 Đà Vị
2.6 mm
61 Yên Hoa
2.6 mm
62 Sinh Long
1.8 mm
63 Quản Bạ
1.6 mm
64 Tùng Bá 2
1.4 mm
65 Bạch Ngọc 2
1.4 mm
66 Nghiên Loan 2
1.2 mm
67 Trung Thành
1.2 mm
68 Đông Hà 2
0.8 mm
69 Nậm Ban 2
0.8 mm
70 Cốc Pàng
0.6 mm
71 Linh Hồ
0.6 mm
72 Huyện Bắc Mê
0.4 mm
73 Nậm Ban
0.4 mm
74 Ngọc Long PCTT
0.4 mm
75 Ngam La 2
0.4 mm
76 Bạch Ngọc 1
0.4 mm
77 Nậm Ban 1
0.4 mm
78 Phúc Yên
0.2 mm
79 Lũng Hồ 1
0.2 mm
80 Mậu Long
0.2 mm
81 Ngam La 1
0.2 mm
82 Cao Bồ
0 mm
83 Thuận Hòa PCTT
0 mm
84 Chi cục thủy lợi
0 mm
85 Quyết Tiến
0 mm
86 Du Già
0 mm
87 Yên Cường
0 mm
88 Ngọc Long
0 mm
89 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!