Xã Sơn Lộ, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Lộ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 09:06:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 30°
11.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
14.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
15.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
4.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 32°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 33°
7.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 27°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 27°
6.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 30°
7 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 32°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 31°
3.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 31°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
117 mm
2 Minh Sơn 1
112.6 mm
3 Minh Sơn 2
105.2 mm
4 Thạch Lâm
103.2 mm
5 Lạc Nông 1
88.4 mm
6 Bộc Bố 2
73.4 mm
7 Minh Ngọc
70.4 mm
8 Yên Thổ
70.2 mm
9 Cần Yên
69 mm
10 Bộc Bố
68.6 mm
11 Mậu Long
59.8 mm
12 Thái Học
54.6 mm
13 Nhạn Môn
49.2 mm
14 Xuân La
47 mm
15 Bộc Bố 1
43.8 mm
16 Lũng Hồ 1
43 mm
17 Sơn Phú
42.2 mm
18 Nhạn Môn
42.2 mm
19 Xuân Lập
39.6 mm
20 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
21 Giáp Trung
36.8 mm
22 Ngam La 1
36.6 mm
23 Huyện Bắc Mê
36.2 mm
24 Du Già 2
34.2 mm
25 Đà Vị
33.4 mm
26 Yên Hoa
33.4 mm
27 Sinh Long
30 mm
28 Giáo Hiệu
29 mm
29 Phú Nam 1
28.8 mm
30 Ngọc Long PCTT
28.6 mm
31 Cô Ba
28.4 mm
32 Ngam La 2
27.6 mm
33 Nậm Ban 2
26 mm
34 Nghiên Loan 2
24.6 mm
35 Yên Phong
24 mm
36 Thượng Giáp
23.4 mm
37 Yên Phú
21.4 mm
38 Lục Bình
20.6 mm
39 Bằng Thành
19.8 mm
40 Thông Nông
19 mm
41 Lăng Can 1
18.6 mm
42 Cổ Linh
18.2 mm
43 Khâu Tinh
18 mm
44 Nậm Ban
17.6 mm
45 Sơn Lộ
16.8 mm
46 Công Bằng
15.8 mm
47 Phúc Lộc
14.2 mm
48 Bình An
13.8 mm
49 Phú Nam 2
13.6 mm
50 Nậm Ban 1
12.4 mm
51 Cốc Pàng
12.2 mm
52 Thượng Lâm
12 mm
53 Bành Trạch 2
12 mm
54 Hồng Thái
10.6 mm
55 Khuôn Hà
10.6 mm
56 Cao Tân
8.2 mm
57 Trương Lương
8 mm
58 Phủ Thông
7.4 mm
59 Nam Cường
7.2 mm
60 Ngọc Long
6.8 mm
61 Tĩnh Túc
6.2 mm
62 Xuân Lạc
4.8 mm
63 Cao Thượng
4.2 mm
64 Bành Trạch 1
3.8 mm
65 Mèo Vạc
3.8 mm
66 Minh Thanh
3.6 mm
67 Minh Quang
3.6 mm
68 Thanh Tương
3.2 mm
69 Phúc Sơn
3 mm
70 Bản Thi
2.8 mm
71 Nà Ràng
2.6 mm
72 Đồng Lạc
2.6 mm
73 Đồng Lạc 1
2.6 mm
74 Tà Sa
2.4 mm
75 Du Già
2.4 mm
76 Khang Ninh
2 mm
77 Đồng Lạc 2
2 mm
78 Quảng Khê
1.6 mm
79 Quảng Bạch
1.2 mm
80 Thành Công
1 mm
81 Thượng Quan
1 mm
82 Quảng Bạch
1 mm
83 Tân Lập
0.8 mm
84 Thượng Quan PCTT
0.2 mm
85 Yến Dương
0.2 mm
86 Phúc Yên
0.2 mm
87 Yến Dương
0.2 mm
88 Tam Kim
0 mm
89 Bằng Vân
0 mm
90 Nà Phặc
0 mm
91 Cốc Đán
0 mm
92 Hiệp Lực
0 mm
93 Đức Vân
0 mm
94 Vũ Muộn
0 mm
95 Lương Thượng
0 mm
96 Lương Thượng
0 mm
97 Yên Cường
0 mm
98 Kim Hỷ
0 mm
99 Vũ Loan 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!