Xã Thanh Long, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Long

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:28:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
25.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
4.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
3.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 34°
11.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 33°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 34°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 33°
3.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 31°
9.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
12.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 27°
12.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 31°
4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 33°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.2 mm
2 Vũ Loan 1
42.4 mm
3 Lương Thượng
39.8 mm
4 Thành Công
38.4 mm
5 Lương Thượng
37.4 mm
6 Vũ Loan 2
35.2 mm
7 Cốc Đán
33.4 mm
8 Tam Kim
32.4 mm
9 Vũ Muộn
24.2 mm
10 Hồng Thái
24 mm
11 Kim Hỷ
21.6 mm
12 Minh Thanh
16.6 mm
13 Phúc Lộc
16.4 mm
14 Phi Hải
15 mm
15 Bằng Vân
14 mm
16 Yên Lạc
13.6 mm
17 Thạch An
13.2 mm
18 Bành Trạch 2
12 mm
19 Trương Lương
11.4 mm
20 Tà Sa
11 mm
21 Tĩnh Túc
10.2 mm
22 Nà Phặc
10.2 mm
23 Nghiên Loan 2
10 mm
24 Thượng Quan PCTT
9.2 mm
25 Cốc Pàng
8.2 mm
26 Khang Ninh
8.2 mm
27 Cổ Linh
8 mm
28 Xuân La
7.8 mm
29 Cao Thượng
7.8 mm
30 Bành Trạch 1
7.6 mm
31 Án Lại
7.4 mm
32 Cao Tân
7.4 mm
33 Đồng Lạc
7.2 mm
34 Nam Cường
7.2 mm
35 Yên Hoa
7.2 mm
36 Đồng Lạc 2
6.6 mm
37 Tri Phương
6.4 mm
38 Xuân Lạc
6.4 mm
39 Hiệp Lực
5.8 mm
40 Phủ Thông
5.8 mm
41 Quang Vinh
5.6 mm
42 Đồng Lạc 1
5.2 mm
43 Đức Vân
5 mm
44 Cần Yên
4.8 mm
45 Quảng Bạch
4.8 mm
46 Lục Bình
4.6 mm
47 Sơn Phú
4.4 mm
48 Yến Dương
4.2 mm
49 Đà Vị
4 mm
50 Yến Dương
4 mm
51 Thượng Quan
3.2 mm
52 Năm Làng
2.6 mm
53 Sơn Lộ
2.4 mm
54 Quảng Khê
2 mm
55 Bằng Thành
1.6 mm
56 Quảng Bạch
1.6 mm
57 Bản Thi
1.6 mm
58 Trà Lĩnh
1.4 mm
59 Cô Ba
1.4 mm
60 Quảng Uyên
1.2 mm
61 Tân Lập
1.2 mm
62 Thông Nông
0.6 mm
63 Bộc Bố 2
0.6 mm
64 Nhạn Môn
0.4 mm
65 Bộc Bố
0.4 mm
66 Nhạn Môn
0.4 mm
67 Nà Ràng
0.2 mm
68 Đức Thông
0.2 mm
69 Yên Thổ
0.2 mm
70 Công Bằng
0.2 mm
71 Thượng Giáp
0.2 mm
72 Bộc Bố 1
0.2 mm
73 Giáo Hiệu
0 mm
Đã sao chép liên kết!