Xã Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Lâm

Thứ Tư, 05/08/2026 - 07:55:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 29°
20 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 28°
15.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 29°
4.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 31°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
23° | 32°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
2.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 33°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 31°
6.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 30°
11.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 26°
20.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 26°
14.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Minh Quang
88.2 mm
2 Xuân Lập
69.6 mm
3 Xuân Lập PCTT
64.8 mm
4 Bình An
60.8 mm
5 Lăng Can 1
57.8 mm
6 Sinh Long
33.4 mm
7 Thượng Lâm
32.4 mm
8 Cổ Linh
31.8 mm
9 Cốc Đán
30.4 mm
10 Khuôn Hà
27.6 mm
11 Linh Hồ
25.8 mm
12 Bạch Ngọc 1
24.6 mm
13 Nghiên Loan 2
23.4 mm
14 Cao Tân
22.2 mm
15 Thượng Giáp
21.6 mm
16 Đồng Lạc 1
19 mm
17 Tĩnh Túc
17.6 mm
18 Khâu Tinh
16.4 mm
19 Xuân La
15.8 mm
20 Hồng Thái
13.2 mm
21 Thượng Quan
12.8 mm
22 Công Bằng
12.4 mm
23 Nhạn Môn
12 mm
24 Yến Dương
11.4 mm
25 Quảng Khê
11.4 mm
26 Xuân Lạc
10.8 mm
27 Thượng Quan PCTT
10.6 mm
28 Bành Trạch 1
10 mm
29 Sơn Phú
9.6 mm
30 Đà Vị
9.6 mm
31 Bành Trạch 2
9.6 mm
32 Yến Dương
9.6 mm
33 Phúc Lộc
9.4 mm
34 Giáo Hiệu
8.8 mm
35 Thành Công
8.6 mm
36 Minh Ngọc
8.2 mm
37 Bằng Thành
8 mm
38 Khang Ninh
8 mm
39 Nhạn Môn
7.4 mm
40 Yên Hoa
7.4 mm
41 Cao Thượng
7.2 mm
42 Huyện Bắc Mê
7 mm
43 Nà Phặc
6 mm
44 Phú Nam 1
5.8 mm
45 Thông Nông
5 mm
46 Thái Học
4.8 mm
47 Đức Vân
4.8 mm
48 Nam Cường
4.4 mm
49 Bộc Bố 2
4.4 mm
50 Bộc Bố
3.4 mm
51 Hiệp Lực
2.6 mm
52 Tam Kim
2.4 mm
53 Sơn Lộ
1.4 mm
54 Bộc Bố 1
1.2 mm
55 Minh Thanh
1 mm
56 Cần Yên
1 mm
57 Minh Sơn 1
0.8 mm
58 Phú Nam 2
0.6 mm
59 Yên Thổ
0.2 mm
60 Phúc Yên
0.2 mm
61 Giáp Trung
0.2 mm
62 Cốc Pàng
0 mm
63 Cô Ba
0 mm
64 Thạch Lâm
0 mm
65 Du Già 3
0 mm
66 Nậm Ban
0 mm
67 Ngọc Long PCTT
0 mm
68 Du Già
0 mm
69 Yên Phong
0 mm
70 Ngam La 2
0 mm
71 Yên Phú
0 mm
72 Tùng Bá 2
0 mm
73 Tùng Bá 1
0 mm
74 Du Già 2
0 mm
75 Yên Minh 1
0 mm
76 Lũng Hồ 1
0 mm
77 Yên Cường
0 mm
78 Mậu Long
0 mm
79 Ngọc Long
0 mm
80 Ngam La 1
0 mm
81 Yên Định
0 mm
82 Lạc Nông 1
0 mm
83 Minh Sơn 2
0 mm
84 Thái An
0 mm
85 Nậm Ban 2
0 mm
86 Mèo Vạc
0 mm
87 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!