Xã Cốc Pàng, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cốc Pàng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 05:21:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
21.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 29°
17 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 30°
5.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 33°
5 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 31°
8.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
23° | 34°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 33°
5.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 31°
8.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 26°
20.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
14.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sinh Long
32.6 mm
2 Cổ Linh
31.6 mm
3 Thượng Giáp
21.6 mm
4 Tĩnh Túc
17.6 mm
5 Xuân La
15.8 mm
6 Công Bằng
12.4 mm
7 Nhạn Môn
12 mm
8 Giáo Hiệu
8.8 mm
9 Thành Công
8.6 mm
10 Bằng Thành
8 mm
11 Nhạn Môn
7.4 mm
12 Phú Nam 1
5.6 mm
13 Huyện Bắc Mê
5.4 mm
14 Thông Nông
5 mm
15 Thái Học
4.8 mm
16 Bộc Bố 2
4.4 mm
17 Bộc Bố
3.2 mm
18 Tam Kim
2.4 mm
19 Trương Lương
2.2 mm
20 Sơn Lộ
1.2 mm
21 Bộc Bố 1
1.2 mm
22 Minh Thanh
1 mm
23 Cần Yên
1 mm
24 Phú Nam 2
0.6 mm
25 Minh Sơn 1
0.6 mm
26 Yên Thổ
0.2 mm
27 Phúc Yên
0.2 mm
28 Giáp Trung
0.2 mm
29 Cốc Pàng
0 mm
30 Cô Ba
0 mm
31 Thạch Lâm
0 mm
32 Du Già 3
0 mm
33 Nậm Ban
0 mm
34 Ngọc Long PCTT
0 mm
35 Minh Ngọc
0 mm
36 Du Già
0 mm
37 Yên Phong
0 mm
38 Ngam La 2
0 mm
39 Yên Phú
0 mm
40 Tùng Bá 2
0 mm
41 Tùng Bá 1
0 mm
42 Du Già 2
0 mm
43 Yên Minh 1
0 mm
44 Lũng Hồ 1
0 mm
45 Yên Cường
0 mm
46 Mậu Long
0 mm
47 Ngọc Long
0 mm
48 Ngam La 1
0 mm
49 Yên Định
0 mm
50 Lạc Nông 1
0 mm
51 Minh Sơn 2
0 mm
52 Thái An
0 mm
53 Nậm Ban 2
0 mm
54 Mèo Vạc
0 mm
55 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!