Xã Đông Khê, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Khê

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:55:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
24°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 26°
22 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
15.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
22° | 32°
1.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 34°
6.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 32°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 26°
21.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
19 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mỹ Thanh
31.6 mm
2 Cốc Đán
30.4 mm
3 Đức Thông
25.8 mm
4 Bình Gia
24.2 mm
5 Bằng Vân
18 mm
6 Tĩnh Túc
17.6 mm
7 Côn Minh
13.6 mm
8 Hạ Lang
13.2 mm
9 Thượng Quan
12.8 mm
10 Tân Sơn
12 mm
11 Phủ Thông
11.6 mm
12 Thượng Quan PCTT
10.8 mm
13 Cần Yên
10.4 mm
14 Tri Phương
10.2 mm
15 Kim Loan
9 mm
16 Cẩm Giàng
8.8 mm
17 Thành Công
8.6 mm
18 Năm Làng
7.2 mm
19 Minh Long
6.8 mm
20 Thạch An
6.4 mm
21 Nà Phặc
6 mm
22 Thông Nông
5 mm
23 Đức Vân
4.8 mm
24 Vũ Muộn
4.4 mm
25 Phi Hải
4 mm
26 Đàm Thủy
3.6 mm
27 Trà Lĩnh
3.6 mm
28 Yên Lạc
3 mm
29 Quang Vinh
2.6 mm
30 Hiệp Lực
2.6 mm
31 Tam Kim
2.4 mm
32 Cách Linh
2.2 mm
33 Trương Lương
2.2 mm
34 Đổng Xá
2 mm
35 Kim Hỷ
1.2 mm
36 Minh Thanh
1 mm
37 Hảo Nghĩa
1 mm
38 Vũ Loan 1
0.6 mm
39 Án Lại
0.4 mm
40 Lương Thượng
0.4 mm
41 Lương Thượng
0.4 mm
42 Yên Hân
0.4 mm
43 Quảng Uyên
0.2 mm
44 Nà Ràng
0.2 mm
45 Vũ Loan 2
0.2 mm
46 Vũ Loan
0.2 mm
47 Tà Sa
0 mm
48 Đức Long
0 mm
49 Na Sầm
0 mm
Đã sao chép liên kết!