Xã Hưng Đạo, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hưng Đạo

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:14:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
34.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
28.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 31°
1.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 31°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 31°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 32°
4.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
9.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 31°
5.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 27°
6.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 29°
20.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 32°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Giáp
138.6 mm
2 Lăng Can 1
73 mm
3 Nghiên Loan 2
64.8 mm
4 Bộc Bố
60.6 mm
5 Nhạn Môn
46.4 mm
6 Cốc Đán
46.2 mm
7 Bộc Bố 2
46 mm
8 Bộc Bố 1
45.6 mm
9 Lạc Nông 1
42.4 mm
10 Cổ Linh
40 mm
11 Sinh Long
37.4 mm
12 Nhạn Môn
35.8 mm
13 Công Bằng
34.8 mm
14 Thượng Lâm
33.2 mm
15 Yến Dương
32.6 mm
16 Bằng Thành
32.2 mm
17 Yên Phú
32.2 mm
18 Quảng Khê
30.4 mm
19 Khuôn Hà
28.4 mm
20 Yên Hoa
27.6 mm
21 Giáo Hiệu
27.4 mm
22 Cao Tân
27.2 mm
23 Xuân La
26.4 mm
24 Thành Công
26 mm
25 Tĩnh Túc
26 mm
26 Phú Nam 1
25.6 mm
27 Phú Nam 2
25.4 mm
28 Yến Dương
25.2 mm
29 Cô Ba
23 mm
30 Thái Học
20.8 mm
31 Đồng Lạc 1
20.8 mm
32 Khâu Tinh
19.2 mm
33 Bằng Vân
18.8 mm
34 Hồng Thái
18.2 mm
35 Bành Trạch 2
16.6 mm
36 Bành Trạch 1
16.6 mm
37 Yên Thổ
15.6 mm
38 Yên Phong
15.2 mm
39 Khang Ninh
14.6 mm
40 Du Già 2
14.4 mm
41 Minh Sơn 1
14.4 mm
42 Cần Yên
14.2 mm
43 Ngọc Long PCTT
14 mm
44 Phúc Lộc
14 mm
45 Phúc Yên
13.6 mm
46 Thượng Quan
13.2 mm
47 Đà Vị
13.2 mm
48 Thượng Quan PCTT
12.8 mm
49 Ngam La 2
12.6 mm
50 Huyện Bắc Mê
12.2 mm
51 Cao Thượng
12 mm
52 Lũng Hồ 1
11.4 mm
53 Sơn Phú
11 mm
54 Xuân Lạc
11 mm
55 Đức Vân
9.6 mm
56 Nà Phặc
9.2 mm
57 Thông Nông
8.8 mm
58 Mậu Long
8.6 mm
59 Thạch Lâm
8.4 mm
60 Tam Kim
7.2 mm
61 Du Già 3
7.2 mm
62 Giáp Trung
6.8 mm
63 Sơn Lộ
5.6 mm
64 Nam Cường
5.4 mm
65 Cốc Pàng
4.6 mm
66 Tà Sa
4.2 mm
67 Ngam La 1
3.8 mm
68 Trương Lương
2.8 mm
69 Minh Thanh
1.4 mm
70 Nậm Ban 1
0.8 mm
71 Nà Ràng
0.4 mm
72 Nậm Ban
0.4 mm
73 Minh Sơn 2
0.2 mm
74 Nậm Ban 2
0.2 mm
75 Mèo Vạc
0.2 mm
76 Du Già
0 mm
77 Yên Cường
0 mm
78 Ngọc Long
0 mm
Đã sao chép liên kết!