Xã Phan Thanh, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phan Thanh

Thứ Hai, 03/08/2026 - 05:25:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 29°
13.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 27°
26.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
25.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
14.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 29°
3.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 30°
9.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 32°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 33°
2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 25°
25.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 27°
41.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 27°
12.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 29°
19.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 24°
47 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Ràng
52.4 mm
2 Đôn Phong 3
49.2 mm
3 Quảng Bạch
43.2 mm
4 Quảng Bạch
30 mm
5 Đôn Phong 2
15.8 mm
6 Phương Viên
14.4 mm
7 Bộc Bố
11.8 mm
8 Hồng Thái
10.4 mm
9 Đông Viên
10.2 mm
10 Cần Yên
10 mm
11 Cẩm Giàng
10 mm
12 Lục Bình
9 mm
13 Bộc Bố 2
7.6 mm
14 Nhạn Môn
7 mm
15 Dương Quang
5.8 mm
16 Ngọc Phái
5.6 mm
17 Nhạn Môn
5.4 mm
18 Đồng Lạc 2
4 mm
19 Nghiên Loan 2
3.6 mm
20 Bằng Lũng
3.2 mm
21 Đồng Lạc
2 mm
22 Huyện Bắc Mê
1 mm
23 Công Bằng
1 mm
24 Chi cục thủy lợi
1 mm
25 Yên Thổ
0.8 mm
26 Đà Vị
0.8 mm
27 Bản Thi
0.8 mm
28 Phú Nam 2
0.6 mm
29 Yên Thịnh
0.6 mm
30 Cao Tân
0.4 mm
31 Xuân La
0.4 mm
32 Đồng Lạc 1
0.4 mm
33 Thành Công
0.2 mm
34 Trương Lương
0.2 mm
35 Yên Thượng
0.2 mm
36 Nam Cường
0.2 mm
37 Sinh Long
0.2 mm
38 Tân Lập
0.2 mm
39 Bộc Bố 1
0.2 mm
40 Nậm Ban 2
0.2 mm
41 Tà Sa
0 mm
42 Minh Thanh
0 mm
43 Tam Kim
0 mm
44 Quang Vinh
0 mm
45 Tĩnh Túc
0 mm
46 Đức Thông
0 mm
47 Thái Học
0 mm
48 Cốc Pàng
0 mm
49 Cô Ba
0 mm
50 Sơn Lộ
0 mm
51 Thạch Lâm
0 mm
52 Thông Nông
0 mm
53 Khâu Tinh
0 mm
54 Phú Bình
0 mm
55 Phú Nam 1
0 mm
56 Sơn Phú
0 mm
57 Bình Phú
0 mm
58 Bằng Vân
0 mm
59 Thượng Quan PCTT
0 mm
60 Nậm Ban
0 mm
61 Nà Phặc
0 mm
62 Ngọc Long PCTT
0 mm
63 Cốc Đán
0 mm
64 Hiệp Lực
0 mm
65 Đức Vân
0 mm
66 Thượng Quan
0 mm
67 Phúc Lộc
0 mm
68 Vũ Muộn
0 mm
69 Yến Dương
0 mm
70 Bằng Thành
0 mm
71 Khang Ninh
0 mm
72 Vũ Loan 2
0 mm
73 Vũ Loan
0 mm
74 Lương Thượng
0 mm
75 Côn Minh
0 mm
76 Lương Thượng
0 mm
77 Thượng Giáp
0 mm
78 Thanh Tương
0 mm
79 Yên Phong
0 mm
80 Yên Phú
0 mm
81 Cổ Linh
0 mm
82 Phủ Thông
0 mm
83 Yên Lạc
0 mm
84 Yên Cường
0 mm
85 Kim Hỷ
0 mm
86 Bành Trạch 2
0 mm
87 Ngọc Long
0 mm
88 Xuân Lạc
0 mm
89 Quảng Khê
0 mm
90 Vũ Loan 1
0 mm
91 Bành Trạch 1
0 mm
92 Yên Hoa
0 mm
93 Bằng Lãng
0 mm
94 Mỹ Thanh
0 mm
95 Giáo Hiệu
0 mm
96 Yến Dương
0 mm
97 Nậm Ban 1
0 mm
98 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!