Xã Quảng Lâm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Lâm

Thứ Ba, 04/08/2026 - 20:10:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 28°
11.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
27.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 29°
7.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
2.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 29°
4.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 34°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
5.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 31°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 30°
12 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
119.8 mm
2 Minh Sơn 1
116.6 mm
3 Yên Định
114.6 mm
4 Minh Sơn 2
107.2 mm
5 Thạch Lâm
106 mm
6 Yên Minh 1
100.4 mm
7 Cao Bồ 1
96.4 mm
8 Lạc Nông 1
89.2 mm
9 Việt Lâm
83.4 mm
10 Bộc Bố 2
80.2 mm
11 Yên Thổ
78.6 mm
12 Tùng Bá 2
78.4 mm
13 Tùng Bá 1
78.2 mm
14 Minh Ngọc
74 mm
15 Phương Độ
73.6 mm
16 Trung Thành
73 mm
17 Bạch Ngọc 2
71.6 mm
18 Bộc Bố
69.8 mm
19 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
20 Thái An
66.2 mm
21 Mậu Long
64.4 mm
22 Quảng Ngần
59.2 mm
23 Đông Hà 2
57.4 mm
24 Thái Học
55.4 mm
25 Quản Bạ
50.6 mm
26 Nhạn Môn
49.4 mm
27 Bộc Bố 1
49.4 mm
28 Xuân La
47 mm
29 Huyện Bắc Mê
46.6 mm
30 Bản Ngần
46.6 mm
31 Lũng Hồ 1
46.6 mm
32 Giáp Trung
43.8 mm
33 Nhạn Môn
42.6 mm
34 Sơn Phú
42.2 mm
35 Yên Hoa
40.8 mm
36 Xuân Lập
39.6 mm
37 Đà Vị
39.2 mm
38 Thuận Hòa
39.2 mm
39 Ngam La 1
39 mm
40 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
41 Du Già 2
36 mm
42 Đồng Tâm
36 mm
43 Linh Hồ
34.4 mm
44 Ngọc Long PCTT
33.8 mm
45 Giáo Hiệu
32 mm
46 Ngam La 2
30.6 mm
47 Sinh Long
30.2 mm
48 Phú Nam 1
29.6 mm
49 Cô Ba
28.6 mm
50 Nậm Ban 2
26.2 mm
51 Thượng Giáp
25 mm
52 Nghiên Loan 2
24.8 mm
53 Yên Phong
24.6 mm
54 Cổ Linh
23.8 mm
55 Hồng Thái
23.4 mm
56 Công Bằng
23.2 mm
57 Khâu Tinh
22.8 mm
58 Yên Phú
22.4 mm
59 Bằng Thành
22.2 mm
60 Nậm Ban
20.8 mm
61 Lăng Can 1
18.6 mm
62 Sơn Lộ
16.8 mm
63 Phúc Lộc
16.2 mm
64 Nậm Ban 1
16 mm
65 Cao Tân
15.2 mm
66 Cốc Pàng
14.8 mm
67 Phú Nam 2
14.4 mm
68 Bình An
13.8 mm
69 Bành Trạch 2
13.2 mm
70 Thượng Lâm
12 mm
71 Thành Công
11.4 mm
72 Khuôn Hà
10.8 mm
73 Nam Cường
7.2 mm
74 Ngọc Long
6.8 mm
75 Mèo Vạc
5.8 mm
76 Xuân Lạc
4.8 mm
77 Bành Trạch 1
4.6 mm
78 Cao Thượng
4.2 mm
79 Du Già
2.4 mm
80 Khang Ninh
2 mm
81 Cao Bồ
1.8 mm
82 Yến Dương
1.2 mm
83 Yến Dương
1.2 mm
84 Phúc Yên
0.2 mm
85 Thuận Hòa PCTT
0 mm
86 Chi cục thủy lợi
0 mm
87 Quyết Tiến
0 mm
88 Yên Cường
0 mm
89 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!