Xã Sơn Lộ, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Lộ

Thứ Hai, 03/08/2026 - 03:54:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 31°
8.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 29°
20.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
21.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
20.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
4.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 32°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 31°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
26.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 28°
23.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 29°
8.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 31°
11.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 26°
37 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Ràng
52.4 mm
2 Quảng Bạch
43.2 mm
3 Mèo Vạc
40.6 mm
4 Du Già 3
38.6 mm
5 Quảng Bạch
30 mm
6 Khuôn Hà
26.6 mm
7 Phúc Sơn
26.6 mm
8 Xuân Lập PCTT
21 mm
9 Du Già 2
19.4 mm
10 Thượng Lâm
16.2 mm
11 Minh Sơn 2
15.8 mm
12 Xuân Lập
14.2 mm
13 Bộc Bố
11.6 mm
14 Minh Ngọc
10.8 mm
15 Lũng Hồ 1
10.4 mm
16 Ngam La 2
10.2 mm
17 Cần Yên
10 mm
18 Hồng Thái
10 mm
19 Lục Bình
9 mm
20 Bộc Bố 2
7.6 mm
21 Nhạn Môn
7 mm
22 Nhạn Môn
5.4 mm
23 Ngam La 1
4.6 mm
24 Đồng Lạc 2
4 mm
25 Nghiên Loan 2
3.6 mm
26 Lăng Can 1
2.2 mm
27 Đồng Lạc
2 mm
28 Minh Quang
1.6 mm
29 Giáp Trung
1.4 mm
30 Du Già
1.2 mm
31 Yên Thổ
0.8 mm
32 Huyện Bắc Mê
0.8 mm
33 Bản Thi
0.8 mm
34 Phú Nam 2
0.6 mm
35 Cao Tân
0.4 mm
36 Xuân La
0.4 mm
37 Công Bằng
0.4 mm
38 Đồng Lạc 1
0.4 mm
39 Thành Công
0.2 mm
40 Nam Cường
0.2 mm
41 Tân Lập
0.2 mm
42 Bộc Bố 1
0.2 mm
43 Nậm Ban 2
0.2 mm
44 Tà Sa
0 mm
45 Minh Thanh
0 mm
46 Trương Lương
0 mm
47 Tam Kim
0 mm
48 Tĩnh Túc
0 mm
49 Thái Học
0 mm
50 Cốc Pàng
0 mm
51 Cô Ba
0 mm
52 Sơn Lộ
0 mm
53 Thạch Lâm
0 mm
54 Thông Nông
0 mm
55 Khâu Tinh
0 mm
56 Phú Nam 1
0 mm
57 Sơn Phú
0 mm
58 Bằng Vân
0 mm
59 Thượng Quan PCTT
0 mm
60 Nậm Ban
0 mm
61 Nà Phặc
0 mm
62 Ngọc Long PCTT
0 mm
63 Cốc Đán
0 mm
64 Hiệp Lực
0 mm
65 Đức Vân
0 mm
66 Thượng Quan
0 mm
67 Bình An
0 mm
68 Phúc Lộc
0 mm
69 Vũ Muộn
0 mm
70 Yến Dương
0 mm
71 Phúc Yên
0 mm
72 Bằng Thành
0 mm
73 Khang Ninh
0 mm
74 Đà Vị
0 mm
75 Lương Thượng
0 mm
76 Lương Thượng
0 mm
77 Thượng Giáp
0 mm
78 Sinh Long
0 mm
79 Thanh Tương
0 mm
80 Yên Phong
0 mm
81 Yên Phú
0 mm
82 Minh Sơn 1
0 mm
83 Cổ Linh
0 mm
84 Phủ Thông
0 mm
85 Yên Cường
0 mm
86 Kim Hỷ
0 mm
87 Bành Trạch 2
0 mm
88 Mậu Long
0 mm
89 Ngọc Long
0 mm
90 Xuân Lạc
0 mm
91 Lạc Nông 1
0 mm
92 Quảng Khê
0 mm
93 Vũ Loan 1
0 mm
94 Bành Trạch 1
0 mm
95 Yên Hoa
0 mm
96 Giáo Hiệu
0 mm
97 Yến Dương
0 mm
98 Nậm Ban 1
0 mm
99 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!