Xã Tam Kim, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Kim

Thứ Hai, 03/08/2026 - 02:56:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
32°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 32°
7.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 30°
11.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 27°
15 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 27°
9.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 33°
1.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 35°
4.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 35°
0.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 29°
4.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
53.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 26°
71.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 28°
33.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 31°
27.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
42 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Ràng
52.4 mm
2 Đôn Phong 3
49.2 mm
3 Quảng Bạch
43.2 mm
4 Quảng Bạch
30 mm
5 Đôn Phong 2
15.8 mm
6 Phương Viên
14.4 mm
7 Bộc Bố
11.6 mm
8 Đông Viên
10.2 mm
9 Cần Yên
10 mm
10 Hồng Thái
10 mm
11 Cẩm Giàng
10 mm
12 Lục Bình
9 mm
13 Bộc Bố 2
7.4 mm
14 Dương Phong 2
7.2 mm
15 Nhạn Môn
7 mm
16 Dương Quang
5.8 mm
17 Ngọc Phái
5.6 mm
18 Nhạn Môn
5.4 mm
19 Đồng Lạc 2
4 mm
20 Nghiên Loan 2
3.6 mm
21 Bằng Lũng
3.2 mm
22 Dương Phong 1
2.4 mm
23 Đồng Lạc
2 mm
24 Chi cục thủy lợi
1 mm
25 Yên Thổ
0.8 mm
26 Cao Tân
0.4 mm
27 Xuân La
0.4 mm
28 Công Bằng
0.4 mm
29 Đồng Lạc 1
0.4 mm
30 Thành Công
0.2 mm
31 Nam Cường
0.2 mm
32 Tân Lập
0.2 mm
33 Bộc Bố 1
0.2 mm
34 Tà Sa
0 mm
35 Minh Thanh
0 mm
36 Trương Lương
0 mm
37 Tam Kim
0 mm
38 Quảng Uyên
0 mm
39 Tri Phương
0 mm
40 Đức Long
0 mm
41 Phi Hải
0 mm
42 Quang Vinh
0 mm
43 Tĩnh Túc
0 mm
44 Năm Làng
0 mm
45 Án Lại
0 mm
46 Đức Thông
0 mm
47 Trà Lĩnh
0 mm
48 Thạch An
0 mm
49 Cốc Pàng
0 mm
50 Cô Ba
0 mm
51 Sơn Lộ
0 mm
52 Thông Nông
0 mm
53 Bằng Vân
0 mm
54 Thượng Quan PCTT
0 mm
55 Nà Phặc
0 mm
56 Cốc Đán
0 mm
57 Hiệp Lực
0 mm
58 Đức Vân
0 mm
59 Thượng Quan
0 mm
60 Phúc Lộc
0 mm
61 Vũ Muộn
0 mm
62 Yến Dương
0 mm
63 Bằng Thành
0 mm
64 Khang Ninh
0 mm
65 Vũ Loan 2
0 mm
66 Vũ Loan
0 mm
67 Đà Vị
0 mm
68 Lương Thượng
0 mm
69 Côn Minh
0 mm
70 Lương Thượng
0 mm
71 Cổ Linh
0 mm
72 Phủ Thông
0 mm
73 Yên Lạc
0 mm
74 Kim Hỷ
0 mm
75 Hảo Nghĩa
0 mm
76 Bành Trạch 2
0 mm
77 Xuân Lạc
0 mm
78 Quảng Khê
0 mm
79 Vũ Loan 1
0 mm
80 Bành Trạch 1
0 mm
81 Bằng Lãng
0 mm
82 Mỹ Thanh
0 mm
83 Giáo Hiệu
0 mm
84 Yến Dương
0 mm
85 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!