Xã Thạch An, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thạch An

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 23:14:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn dày
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
22° | 29°
9.7 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 31°
4.9 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 30°
7.9 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 29°
10.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
19.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 27°
10.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 30°
13.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 30°
4.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 34°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 35°
2.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 27°
13.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 34°
20.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 32°
19.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 35°
8.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
47.8 mm
2 Phi Hải
43 mm
3 Thông Nông
38 mm
4 Tri Phương
37.2 mm
5 Cách Linh
35 mm
6 Quảng Uyên
34.4 mm
7 Bằng Vân
28.2 mm
8 Vũ Loan 2
12.2 mm
9 Trương Lương
11.6 mm
10 Đức Long
10.6 mm
11 Vũ Muộn
10.4 mm
12 Cần Yên
9.2 mm
13 Minh Thanh
4.8 mm
14 Tà Sa
4.4 mm
15 Án Lại
4.4 mm
16 Vũ Loan 1
4.4 mm
17 Nà Ràng
4.2 mm
18 Na Sầm
3.8 mm
19 Năm Làng
3 mm
20 Trà Lĩnh
3 mm
21 Thạch An
2.2 mm
22 Đức Thông
2 mm
23 Đức Vân
2 mm
24 Thượng Quan
1.8 mm
25 Yên Lạc
1 mm
26 Tam Kim
0.8 mm
27 Cốc Đán
0.8 mm
28 Thượng Quan PCTT
0.6 mm
29 Quang Vinh
0.4 mm
30 Lương Thượng
0.2 mm
31 Hảo Nghĩa
0.2 mm
32 Hạ Lang
0 mm
33 Kim Loan
0 mm
34 Minh Long
0 mm
35 Đàm Thủy
0 mm
36 Côn Minh
0 mm
37 Lương Thượng
0 mm
38 Kim Hỷ
0 mm
39 Đổng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!