Xã Thanh Long, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Long

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:24:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
31.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
4.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
2.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 34°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 32°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 33°
7.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 28°
15.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 26°
29.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 29°
12.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
24° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 34°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.2 mm
2 Vũ Loan 1
42.4 mm
3 Lương Thượng
39.8 mm
4 Lương Thượng
37.4 mm
5 Vũ Loan 2
35.2 mm
6 Thành Công
34.2 mm
7 Cốc Đán
31.2 mm
8 Tam Kim
27.4 mm
9 Vũ Muộn
24.2 mm
10 Kim Hỷ
21.6 mm
11 Phúc Lộc
16.4 mm
12 Phi Hải
15 mm
13 Bằng Vân
13.8 mm
14 Yên Lạc
13.6 mm
15 Thạch An
13.2 mm
16 Bành Trạch 2
12 mm
17 Trương Lương
11.2 mm
18 Minh Thanh
11 mm
19 Tĩnh Túc
10 mm
20 Nà Phặc
10 mm
21 Nghiên Loan 2
10 mm
22 Tà Sa
9.6 mm
23 Thượng Quan PCTT
9.2 mm
24 Khang Ninh
8 mm
25 Cao Thượng
7.8 mm
26 Bành Trạch 1
7.6 mm
27 Án Lại
7.4 mm
28 Cao Tân
7.2 mm
29 Nam Cường
7.2 mm
30 Tri Phương
6.4 mm
31 Xuân Lạc
6.2 mm
32 Đồng Lạc
6 mm
33 Hiệp Lực
5.8 mm
34 Xuân La
5.8 mm
35 Đồng Lạc 2
5.8 mm
36 Phủ Thông
5.8 mm
37 Cổ Linh
5.6 mm
38 Hồng Thái
5.2 mm
39 Đồng Lạc 1
5.2 mm
40 Đức Vân
5 mm
41 Lục Bình
4.6 mm
42 Sơn Phú
4.4 mm
43 Quảng Bạch
4.4 mm
44 Yến Dương
4.2 mm
45 Yến Dương
4 mm
46 Đà Vị
3.2 mm
47 Thượng Quan
3 mm
48 Cần Yên
2.8 mm
49 Năm Làng
2.6 mm
50 Yên Hoa
2.6 mm
51 Quảng Khê
1.8 mm
52 Quảng Bạch
1.6 mm
53 Trà Lĩnh
1.4 mm
54 Bản Thi
1.2 mm
55 Tân Lập
1.2 mm
56 Bộc Bố 2
0.6 mm
57 Quảng Uyên
0.4 mm
58 Quang Vinh
0.4 mm
59 Sơn Lộ
0.4 mm
60 Thông Nông
0.4 mm
61 Bằng Thành
0.4 mm
62 Nhạn Môn
0.4 mm
63 Bộc Bố
0.4 mm
64 Nà Ràng
0.2 mm
65 Đức Thông
0.2 mm
66 Cô Ba
0.2 mm
67 Công Bằng
0.2 mm
68 Thượng Giáp
0.2 mm
69 Nhạn Môn
0.2 mm
70 Bộc Bố 1
0.2 mm
71 Yên Thổ
0 mm
72 Cốc Pàng
0 mm
73 Giáo Hiệu
0 mm
Đã sao chép liên kết!