Xã Yên Thổ, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Thổ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 08:57:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
21° | 28°
9 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 29°
10.3 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 29°
18.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 28°
14.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
21.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 31°
3.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 30°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 31°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 33°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 24°
64.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 25°
32.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
36 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 24°
29.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 29°
8.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
79.2 mm
2 Lăng Can 1
59.2 mm
3 Yên Phong
54.2 mm
4 Minh Quang
52.2 mm
5 Xuân Lập PCTT
50.8 mm
6 Yên Phú
50 mm
7 Bằng Thành
49.2 mm
8 Khuôn Hà
48.4 mm
9 Thành Công
44.4 mm
10 Xuân Lập
43.6 mm
11 Thông Nông
40.8 mm
12 Thạch Lâm
40.6 mm
13 Yến Dương
39.8 mm
14 Thượng Giáp
39 mm
15 Bình An
36 mm
16 Hà Lang
35.2 mm
17 Thượng Lâm
34.6 mm
18 Giáp Trung
33.8 mm
19 Phú Nam 2
33.2 mm
20 Hiệp Lực
32.6 mm
21 Lục Bình
29.8 mm
22 Phú Nam 1
29 mm
23 Phủ Thông
28 mm
24 Tân Lập
27.8 mm
25 Nam Cường
26.6 mm
26 Bộc Bố 1
25.2 mm
27 Quảng Bạch
24.8 mm
28 Công Bằng
23 mm
29 Thái An
22.8 mm
30 Yến Dương
22.6 mm
31 Đồng Lạc 1
22 mm
32 Minh Sơn 2
20.8 mm
33 Minh Sơn 1
19 mm
34 Minh Ngọc
18.2 mm
35 Hồng Thái
17.8 mm
36 Sơn Lộ
16.4 mm
37 Cần Yên
15 mm
38 Lạc Nông 1
14.4 mm
39 Tùng Bá 1
13.6 mm
40 Phúc Lộc
13.4 mm
41 Vũ Muộn
13.4 mm
42 Trung Hà
13 mm
43 Giáo Hiệu
12 mm
44 Cô Ba
11.8 mm
45 Du Già 2
11.2 mm
46 Bành Trạch 1
11 mm
47 Bộc Bố
10.6 mm
48 Quảng Khê
8.8 mm
49 Cao Tân
8 mm
50 Bành Trạch 2
7.8 mm
51 Đồng Lạc
7.4 mm
52 Bộc Bố 2
7.2 mm
53 Quảng Bạch
6.8 mm
54 Khang Ninh
6.6 mm
55 Đồng Lạc 2
6.6 mm
56 Xuân Lạc
6.2 mm
57 Yên Minh 1
6 mm
58 Cổ Linh
6 mm
59 Minh Thanh
5.8 mm
60 Thái Học
5.2 mm
61 Cốc Đán
5.2 mm
62 Tĩnh Túc
4.2 mm
63 Nhạn Môn
4.2 mm
64 Yên Thổ
4 mm
65 Nà Phặc
4 mm
66 Yên Định
4 mm
67 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
68 Đức Vân
3.4 mm
69 Thượng Quan
3.4 mm
70 Nhạn Môn
3.4 mm
71 Xuân La
3.2 mm
72 Cao Thượng
3 mm
73 Sơn Phú
2.8 mm
74 Khâu Tinh
2.6 mm
75 Đà Vị
2.6 mm
76 Yên Hoa
2.6 mm
77 Mèo Vạc
2.6 mm
78 Tam Kim
2.4 mm
79 Sinh Long
1.8 mm
80 Thanh Tương
1.8 mm
81 Tùng Bá 2
1.4 mm
82 Bạch Ngọc 2
1.4 mm
83 Nghiên Loan 2
1.2 mm
84 Bản Thi
0.8 mm
85 Nậm Ban 2
0.8 mm
86 Cốc Pàng
0.6 mm
87 Linh Hồ
0.6 mm
88 Nậm Ban
0.4 mm
89 Ngọc Long PCTT
0.4 mm
90 Ngam La 2
0.4 mm
91 Bạch Ngọc 1
0.4 mm
92 Nậm Ban 1
0.4 mm
93 Huyện Bắc Mê
0.2 mm
94 Lũng Hồ 1
0.2 mm
95 Mậu Long
0.2 mm
96 Ngam La 1
0.2 mm
97 Phúc Yên
0 mm
98 Phúc Sơn
0 mm
99 Du Già
0 mm
100 Yên Cường
0 mm
Đã sao chép liên kết!