Xã Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Lạc

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:33:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 28°
13.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 29°
26.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 28°
16.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 31°
2.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 32°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 32°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
23° | 32°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
23° | 32°
1.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 32°
0.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 33°
1.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 33°
3.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 30°
3 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
22.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
119.6 mm
2 Minh Sơn 1
113.8 mm
3 Minh Sơn 2
106.8 mm
4 Thạch Lâm
105 mm
5 Yên Minh 1
100.4 mm
6 Lạc Nông 1
89.2 mm
7 Bộc Bố 2
73.4 mm
8 Minh Ngọc
71.2 mm
9 Yên Thổ
70.8 mm
10 Cần Yên
69 mm
11 Bộc Bố
68.6 mm
12 Mậu Long
64.4 mm
13 Thái Học
55.4 mm
14 Nhạn Môn
49.2 mm
15 Xuân La
47 mm
16 Lũng Hồ 1
46.6 mm
17 Huyện Bắc Mê
43.8 mm
18 Bộc Bố 1
43.8 mm
19 Nhạn Môn
42.2 mm
20 Xuân Lập
39.6 mm
21 Ngam La 1
39 mm
22 Giáp Trung
38.2 mm
23 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
24 Du Già 2
36 mm
25 Ngọc Long PCTT
33.8 mm
26 Đà Vị
33.6 mm
27 Yên Hoa
33.4 mm
28 Ngam La 2
30.6 mm
29 Sinh Long
30 mm
30 Phú Nam 1
29.4 mm
31 Giáo Hiệu
29 mm
32 Cô Ba
28.6 mm
33 Nậm Ban 2
26.2 mm
34 Thông Nông
25.4 mm
35 Nghiên Loan 2
24.8 mm
36 Yên Phong
24.4 mm
37 Thượng Giáp
23.8 mm
38 Yên Phú
22 mm
39 Nậm Ban
20.8 mm
40 Bằng Thành
20.8 mm
41 Lăng Can 1
18.6 mm
42 Cổ Linh
18.2 mm
43 Khâu Tinh
18 mm
44 Sơn Lộ
16.8 mm
45 Nậm Ban 1
16 mm
46 Công Bằng
15.8 mm
47 Phúc Lộc
15.6 mm
48 Hồng Thái
14.4 mm
49 Phú Nam 2
14.2 mm
50 Bành Trạch 2
13.2 mm
51 Cốc Pàng
12.8 mm
52 Thượng Lâm
12 mm
53 Thành Công
11.4 mm
54 Khuôn Hà
10.6 mm
55 Trương Lương
9.8 mm
56 Cao Tân
8.6 mm
57 Tĩnh Túc
7 mm
58 Ngọc Long
6.8 mm
59 Mèo Vạc
5.8 mm
60 Bành Trạch 1
4.2 mm
61 Cao Thượng
4.2 mm
62 Minh Thanh
4 mm
63 Tà Sa
2.6 mm
64 Du Già
2.4 mm
65 Cốc Đán
0.2 mm
66 Phúc Yên
0.2 mm
67 Tam Kim
0 mm
68 Bằng Vân
0 mm
69 Đức Vân
0 mm
70 Yên Cường
0 mm
Đã sao chép liên kết!