Xã Cô Ba, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cô Ba

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 14:39:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
19° | 25°
18.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
19° | 25°
13.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
19° | 25°
10.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 26°
16.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
19° | 22°
14.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 24°
28.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 27°
2.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 29°
3.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
22° | 30°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 27°
7.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 28°
9.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 30°
4.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 31°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhạn Môn
42.8 mm
2 Nhạn Môn
37 mm
3 Bộc Bố
26.6 mm
4 Công Bằng
22.2 mm
5 Bộc Bố 1
18.6 mm
6 Xuân La
16.6 mm
7 Yên Thổ
13.4 mm
8 Giáo Hiệu
8.6 mm
9 Thông Nông
7.6 mm
10 Mèo Vạc
6.6 mm
11 Nậm Ban 2
6.4 mm
12 Mậu Long
5.4 mm
13 Cần Yên
5 mm
14 Cao Tân
4.6 mm
15 Cổ Linh
4 mm
16 Nghiên Loan 2
3.6 mm
17 Cốc Pàng
3.4 mm
18 Ngọc Long PCTT
3.4 mm
19 Du Già 3
3 mm
20 Tà Sa
2.8 mm
21 Sơn Lộ
2.8 mm
22 Hồng Thái
2.8 mm
23 Minh Sơn 2
2.4 mm
24 Nậm Ban
2.2 mm
25 Giáp Trung
2.2 mm
26 Nậm Ban 1
2 mm
27 Nà Ràng
1.6 mm
28 Phú Nam 1
1.2 mm
29 Bộc Bố 2
1.2 mm
30 Huyện Bắc Mê
1 mm
31 Phú Nam 2
1 mm
32 Thượng Giáp
0.8 mm
33 Yên Hoa
0.6 mm
34 Lũng Hồ 1
0.4 mm
35 Thành Công
0.2 mm
36 Tĩnh Túc
0.2 mm
37 Yên Phong
0.2 mm
38 Du Già 2
0.2 mm
39 Lạc Nông 1
0.2 mm
40 Minh Thanh
0 mm
41 Trương Lương
0 mm
42 Tam Kim
0 mm
43 Thái Học
0 mm
44 Cô Ba
0 mm
45 Thạch Lâm
0 mm
46 Bằng Thành
0 mm
47 Sinh Long
0 mm
48 Du Già
0 mm
49 Yên Phú
0 mm
50 Yên Cường
0 mm
51 Bành Trạch 2
0 mm
52 Ngọc Long
0 mm
Đã sao chép liên kết!