Xã Cốc Pàng, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cốc Pàng

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 17:17:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
22° | 30°
10 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 30°
10.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 29°
4.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 29°
20.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
16.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
14.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 32°
3.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 34°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 35°
2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 30°
3.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 31°
7.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 35°
3.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 35°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhạn Môn
42.8 mm
2 Thái An
37.6 mm
3 Nhạn Môn
37 mm
4 Bộc Bố
26.6 mm
5 Yên Minh 1
23.2 mm
6 Công Bằng
22.2 mm
7 Bộc Bố 1
18.6 mm
8 Xuân La
16.6 mm
9 Tùng Bá 2
14.4 mm
10 Yên Thổ
13.4 mm
11 Giáo Hiệu
8.6 mm
12 Thông Nông
7.6 mm
13 Tùng Bá 1
7 mm
14 Mèo Vạc
6.6 mm
15 Nậm Ban 2
6.4 mm
16 Mậu Long
5.4 mm
17 Minh Thanh
5.2 mm
18 Cần Yên
5.2 mm
19 Yên Định
4.4 mm
20 Cổ Linh
4 mm
21 Ngam La 1
4 mm
22 Cốc Pàng
3.4 mm
23 Ngọc Long PCTT
3.4 mm
24 Du Già 3
3 mm
25 Sơn Lộ
2.8 mm
26 Minh Sơn 2
2.4 mm
27 Nậm Ban
2.2 mm
28 Giáp Trung
2.2 mm
29 Nậm Ban 1
2 mm
30 Phú Nam 1
1.2 mm
31 Bộc Bố 2
1.2 mm
32 Huyện Bắc Mê
1 mm
33 Phú Nam 2
1 mm
34 Thượng Giáp
0.8 mm
35 Minh Sơn 1
0.8 mm
36 Ngam La 2
0.4 mm
37 Lũng Hồ 1
0.4 mm
38 Thành Công
0.2 mm
39 Tĩnh Túc
0.2 mm
40 Minh Ngọc
0.2 mm
41 Yên Phong
0.2 mm
42 Du Già 2
0.2 mm
43 Lạc Nông 1
0.2 mm
44 Trương Lương
0 mm
45 Tam Kim
0 mm
46 Thái Học
0 mm
47 Cô Ba
0 mm
48 Thạch Lâm
0 mm
49 Phúc Yên
0 mm
50 Bằng Thành
0 mm
51 Sinh Long
0 mm
52 Du Già
0 mm
53 Yên Phú
0 mm
54 Yên Cường
0 mm
55 Ngọc Long
0 mm
Đã sao chép liên kết!