Xã Đông Khê, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Khê

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 13:31:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
10km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
66%
US AQI
70

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 31°
5.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 31°
15 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 29°
13.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
15.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
17.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
1.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
3.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 26°
56.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 25°
43.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 25°
49.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 26°
37.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Phi Hải
46 mm
3 Thành Công
44.4 mm
4 Thông Nông
40.8 mm
5 Tri Phương
39.2 mm
6 Cách Linh
34.6 mm
7 Quảng Uyên
34.4 mm
8 Hiệp Lực
32.6 mm
9 Bằng Vân
30.4 mm
10 Phủ Thông
28.2 mm
11 Cần Yên
15 mm
12 Vũ Loan 2
14.8 mm
13 Trương Lương
12.8 mm
14 Kim Hỷ
10.4 mm
15 Đức Long
10 mm
16 Vũ Muộn
9.8 mm
17 Minh Thanh
7.2 mm
18 Vũ Loan 1
6.6 mm
19 Tà Sa
6.4 mm
20 Bình Gia
5.8 mm
21 Nà Ràng
5.4 mm
22 Cốc Đán
5.2 mm
23 Lương Thượng
5.2 mm
24 Án Lại
5 mm
25 Tĩnh Túc
4.6 mm
26 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
27 Thượng Quan
4.2 mm
28 Lương Thượng
4.2 mm
29 Nà Phặc
4 mm
30 Na Sầm
3.6 mm
31 Trà Lĩnh
3.4 mm
32 Đức Vân
3.4 mm
33 Năm Làng
3 mm
34 Đức Thông
3 mm
35 Yên Lạc
2.8 mm
36 Tam Kim
2.4 mm
37 Thạch An
2.2 mm
38 Yên Hân
1.8 mm
39 Quang Vinh
1.6 mm
40 Cẩm Giàng
0.6 mm
41 Hảo Nghĩa
0.4 mm
42 Mỹ Thanh
0.2 mm
43 Hạ Lang
0 mm
44 Kim Loan
0 mm
45 Minh Long
0 mm
46 Đàm Thủy
0 mm
47 Côn Minh
0 mm
48 Tân Sơn
0 mm
49 Đổng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!