Xã Quảng Lâm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Lâm

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 15:49:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
8km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
69%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
22° | 29°
6.9 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 30°
11.5 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 30°
8.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 29°
28.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 29°
23.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
11.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 30°
2.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
6.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
1.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 30°
5.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 34°
5.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Việt Lâm
61 mm
2 Thuận Hòa
49.6 mm
3 Nhạn Môn
42.8 mm
4 Thái An
37.6 mm
5 Nhạn Môn
37 mm
6 Phương Độ
35.6 mm
7 Quản Bạ
32.4 mm
8 Trung Thành
27.4 mm
9 Bộc Bố
26.6 mm
10 Yên Minh 1
23.2 mm
11 Công Bằng
22.2 mm
12 Đồng Tâm
18.6 mm
13 Bộc Bố 1
18.6 mm
14 Cao Bồ 1
17.6 mm
15 Xuân La
16.6 mm
16 Tùng Bá 2
14.4 mm
17 Yên Thổ
13.4 mm
18 Quảng Ngần
12.8 mm
19 Bản Ngần
12.6 mm
20 Xuân Lập
10 mm
21 Giáo Hiệu
8.6 mm
22 Xuân Lập PCTT
7 mm
23 Tùng Bá 1
7 mm
24 Đông Hà 2
6.6 mm
25 Mèo Vạc
6.6 mm
26 Nậm Ban 2
6.4 mm
27 Mậu Long
5.4 mm
28 Cao Tân
4.6 mm
29 Yên Định
4.4 mm
30 Cổ Linh
4 mm
31 Ngam La 1
4 mm
32 Nghiên Loan 2
3.6 mm
33 Cao Thượng
3.6 mm
34 Cốc Pàng
3.4 mm
35 Ngọc Long PCTT
3.4 mm
36 Du Già 3
3 mm
37 Sơn Lộ
2.8 mm
38 Hồng Thái
2.8 mm
39 Bạch Ngọc 2
2.8 mm
40 Minh Sơn 2
2.4 mm
41 Nậm Ban
2.2 mm
42 Giáp Trung
2.2 mm
43 Nậm Ban 1
2 mm
44 Khuôn Hà
1.4 mm
45 Phú Nam 1
1.2 mm
46 Bộc Bố 2
1.2 mm
47 Huyện Bắc Mê
1 mm
48 Bình An
1 mm
49 Phú Nam 2
1 mm
50 Thượng Giáp
0.8 mm
51 Minh Sơn 1
0.8 mm
52 Thượng Lâm
0.6 mm
53 Yên Hoa
0.6 mm
54 Khang Ninh
0.4 mm
55 Ngam La 2
0.4 mm
56 Lũng Hồ 1
0.4 mm
57 Thành Công
0.2 mm
58 Khâu Tinh
0.2 mm
59 Minh Ngọc
0.2 mm
60 Yên Phong
0.2 mm
61 Du Già 2
0.2 mm
62 Lạc Nông 1
0.2 mm
63 Linh Hồ
0.2 mm
64 Thái Học
0 mm
65 Cô Ba
0 mm
66 Thạch Lâm
0 mm
67 Cao Bồ
0 mm
68 Sơn Phú
0 mm
69 Thuận Hòa PCTT
0 mm
70 Phúc Lộc
0 mm
71 Yến Dương
0 mm
72 Phúc Yên
0 mm
73 Bằng Thành
0 mm
74 Đà Vị
0 mm
75 Chi cục thủy lợi
0 mm
76 Nam Cường
0 mm
77 Quyết Tiến
0 mm
78 Sinh Long
0 mm
79 Du Già
0 mm
80 Yên Phú
0 mm
81 Yên Cường
0 mm
82 Bành Trạch 2
0 mm
83 Ngọc Long
0 mm
84 Xuân Lạc
0 mm
85 Bành Trạch 1
0 mm
86 Lăng Can 1
0 mm
87 Bạch Ngọc 1
0 mm
88 Yến Dương
0 mm
89 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!