Xã Tam Kim, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Kim

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 16:27:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
23° | 29°
12.3 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 30°
11.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 31°
6.4 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 29°
14.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
17.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 27°
13.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 30°
8.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 31°
3.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 35°
7.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 29°
5.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 35°
6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 36°
8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 36°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đức Long
45.8 mm
2 Nhạn Môn
42.8 mm
3 Nhạn Môn
37 mm
4 Bộc Bố
26.6 mm
5 Phương Viên
25.8 mm
6 Dương Phong 1
23.8 mm
7 Công Bằng
22.2 mm
8 Bộc Bố 1
18.6 mm
9 Quảng Bạch
17.6 mm
10 Xuân La
16.6 mm
11 Yên Thổ
13.4 mm
12 Vũ Loan 1
12.6 mm
13 Kim Hỷ
12.2 mm
14 Quảng Bạch
10.6 mm
15 Đông Viên
9.8 mm
16 Giáo Hiệu
8.6 mm
17 Thông Nông
7.6 mm
18 Dương Phong 2
5.6 mm
19 Tri Phương
5.4 mm
20 Cần Yên
5.2 mm
21 Bằng Lũng
5.2 mm
22 Cao Tân
4.6 mm
23 Quảng Uyên
4 mm
24 Phi Hải
4 mm
25 Cổ Linh
4 mm
26 Tà Sa
3.8 mm
27 Nghiên Loan 2
3.6 mm
28 Cao Thượng
3.6 mm
29 Cốc Pàng
3.4 mm
30 Quảng Khê
3 mm
31 Sơn Lộ
2.8 mm
32 Hồng Thái
2.8 mm
33 Vũ Loan 2
1.8 mm
34 Nà Ràng
1.6 mm
35 Thạch An
1.6 mm
36 Tân Lập
1.4 mm
37 Vũ Loan
1.2 mm
38 Bộc Bố 2
1.2 mm
39 Quang Vinh
0.8 mm
40 Bằng Vân
0.8 mm
41 Ngọc Phái
0.8 mm
42 Án Lại
0.6 mm
43 Trà Lĩnh
0.6 mm
44 Cốc Đán
0.6 mm
45 Năm Làng
0.4 mm
46 Thượng Quan PCTT
0.4 mm
47 Khang Ninh
0.4 mm
48 Thành Công
0.2 mm
49 Tĩnh Túc
0.2 mm
50 Đồng Lạc
0.2 mm
51 Minh Thanh
0 mm
52 Trương Lương
0 mm
53 Tam Kim
0 mm
54 Đức Thông
0 mm
55 Cô Ba
0 mm
56 Nà Phặc
0 mm
57 Hiệp Lực
0 mm
58 Đức Vân
0 mm
59 Thượng Quan
0 mm
60 Phúc Lộc
0 mm
61 Vũ Muộn
0 mm
62 Yến Dương
0 mm
63 Bằng Thành
0 mm
64 Đà Vị
0 mm
65 Lương Thượng
0 mm
66 Côn Minh
0 mm
67 Đồng Lạc 2
0 mm
68 Nam Cường
0 mm
69 Lương Thượng
0 mm
70 Đồng Lạc 1
0 mm
71 Phủ Thông
0 mm
72 Yên Lạc
0 mm
73 Hảo Nghĩa
0 mm
74 Cẩm Giàng
0 mm
75 Bành Trạch 2
0 mm
76 Chi cục thủy lợi
0 mm
77 Xuân Lạc
0 mm
78 Bành Trạch 1
0 mm
79 Lục Bình
0 mm
80 Bằng Lãng
0 mm
81 Dương Quang
0 mm
82 Mỹ Thanh
0 mm
83 Đôn Phong 3
0 mm
84 Đôn Phong 2
0 mm
85 Yến Dương
0 mm
Đã sao chép liên kết!