Xã Thành Công, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thành Công

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:31:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 22°C
Mưa phùn dày
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
19°C
%
10:00
19°C
%
11:00
20°C
%
12:00
19°C
%
13:00
20°C
%
14:00
20°C
%
15:00
21°C
%
16:00
22°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
18°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 22°
17.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
18° | 26°
3.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 27°
4.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
20° | 27°
6.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 28°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
21° | 29°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 26°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 25°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 27°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
20° | 23°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 25°
12.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
20° | 27°
9.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 28°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 27°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mỹ Thanh
50.4 mm
2 Vũ Loan
50.2 mm
3 Hảo Nghĩa
43.4 mm
4 Vũ Loan 1
42.4 mm
5 Lương Thượng
39.8 mm
6 Lương Thượng
37.4 mm
7 Vũ Loan 2
35.2 mm
8 Thành Công
32 mm
9 Côn Minh
31 mm
10 Dương Phong 2
29.8 mm
11 Cốc Đán
29.6 mm
12 Vũ Muộn
24.2 mm
13 Chi cục thủy lợi
23.4 mm
14 Tam Kim
23 mm
15 Dương Phong 1
21.8 mm
16 Kim Hỷ
21.6 mm
17 Đông Viên
18.2 mm
18 Dương Quang
18 mm
19 Phúc Lộc
16.4 mm
20 Cẩm Giàng
15 mm
21 Yên Lạc
13.4 mm
22 Bằng Vân
12.6 mm
23 Bành Trạch 2
12 mm
24 Trương Lương
10.8 mm
25 Tĩnh Túc
10 mm
26 Nghiên Loan 2
10 mm
27 Tà Sa
9.6 mm
28 Minh Thanh
9.6 mm
29 Nà Phặc
9.2 mm
30 Thượng Quan PCTT
9 mm
31 Đôn Phong 2
8.8 mm
32 Lương Bằng
8.4 mm
33 Khang Ninh
8 mm
34 Cao Thượng
7.8 mm
35 Bành Trạch 1
7.6 mm
36 Án Lại
7.4 mm
37 Cao Tân
7.2 mm
38 Nam Cường
7.2 mm
39 Tri Phương
6.4 mm
40 Xuân Lạc
6.2 mm
41 Đồng Lạc
6 mm
42 Hiệp Lực
5.8 mm
43 Xuân La
5.8 mm
44 Đồng Lạc 2
5.8 mm
45 Phủ Thông
5.8 mm
46 Kiên Đài
5.6 mm
47 Cổ Linh
5.6 mm
48 Bằng Lãng
5.6 mm
49 Hồng Thái
5.2 mm
50 Đồng Lạc 1
5.2 mm
51 Đôn Phong 3
5 mm
52 Đức Vân
4.6 mm
53 Sơn Phú
4.4 mm
54 Quảng Bạch
4.4 mm
55 Lục Bình
4.4 mm
56 Yến Dương
3.4 mm
57 Khâu Tinh
3.2 mm
58 Đà Vị
3.2 mm
59 Thượng Quan
3 mm
60 Yến Dương
2.8 mm
61 Năm Làng
2.6 mm
62 Yên Hoa
2.6 mm
63 Bình Phú
2 mm
64 Quảng Bạch
1.6 mm
65 Yên Thượng
1.6 mm
66 Quảng Khê
1.6 mm
67 Bằng Lũng
1.4 mm
68 Yên Thịnh
1.4 mm
69 Trà Lĩnh
1.2 mm
70 Bản Thi
1.2 mm
71 Tân Lập
1.2 mm
72 Phú Nam 2
0.8 mm
73 Phương Viên
0.8 mm
74 Cần Yên
0.6 mm
75 Bộc Bố 2
0.6 mm
76 Quang Vinh
0.4 mm
77 Sơn Lộ
0.4 mm
78 Thông Nông
0.4 mm
79 Phú Nam 1
0.4 mm
80 Bằng Thành
0.4 mm
81 Nhạn Môn
0.4 mm
82 Bộc Bố
0.4 mm
83 Sinh Long
0.4 mm
84 Ngọc Phái
0.4 mm
85 Nà Ràng
0.2 mm
86 Đức Thông
0.2 mm
87 Cô Ba
0.2 mm
88 Công Bằng
0.2 mm
89 Thượng Giáp
0.2 mm
90 Yên Phong
0.2 mm
91 Nhạn Môn
0.2 mm
92 Bộc Bố 1
0.2 mm
93 Thái Học
0 mm
94 Yên Thổ
0 mm
95 Cốc Pàng
0 mm
96 Giáo Hiệu
0 mm
Đã sao chép liên kết!