Xã Đoài Dương, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đoài Dương

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:29:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Trời quang đãng
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
78%
US AQI
91

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
29°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
2.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 33°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
1.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 34°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 33°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 33°
5.7 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 29°
8.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 32°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 26°
24.4 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
21° | 32°
0.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
23° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Hỷ
66.6 mm
2 Lương Thượng
64.8 mm
3 Lương Thượng
64.2 mm
4 Vũ Loan 1
49.6 mm
5 Bằng Vân
44.6 mm
6 Vũ Loan
41.2 mm
7 Vũ Loan 2
39.8 mm
8 Đức Vân
28.4 mm
9 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
10 Đức Long
24.2 mm
11 Thạch An
21.8 mm
12 Trà Lĩnh
7.6 mm
13 Trương Lương
6.6 mm
14 Tam Kim
5.8 mm
15 Thượng Quan
5.2 mm
16 Minh Thanh
4.8 mm
17 Tri Phương
4.2 mm
18 Quang Vinh
4 mm
19 Nà Ràng
3.6 mm
20 Cách Linh
2 mm
21 Năm Làng
2 mm
22 Phi Hải
1.4 mm
23 Đức Thông
1.2 mm
24 Tà Sa
1 mm
25 Hạ Lang
0.2 mm
26 Kim Loan
0.2 mm
27 Quảng Uyên
0.2 mm
28 Án Lại
0.2 mm
29 Minh Long
0 mm
30 Đàm Thủy
0 mm
Đã sao chép liên kết!