Xã Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hà Quảng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 01:23:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
20.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 27°
16.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
20° | 31°
1.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 29°
4.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 32°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 32°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 32°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 25°
9.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
30.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 26°
26.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Đán
21.2 mm
2 Tĩnh Túc
17.4 mm
3 Kim Loan
7.2 mm
4 Bằng Vân
7 mm
5 Thạch An
4.8 mm
6 Nà Phặc
4.2 mm
7 Đức Vân
4 mm
8 Thượng Quan PCTT
3.2 mm
9 Phúc Lộc
2.8 mm
10 Trương Lương
2.2 mm
11 Bành Trạch 1
2 mm
12 Thành Công
1.8 mm
13 Nghiên Loan 2
1.8 mm
14 Tam Kim
1.6 mm
15 Quang Vinh
1.6 mm
16 Yến Dương
1.6 mm
17 Bành Trạch 2
1.6 mm
18 Yến Dương
1.6 mm
19 Minh Thanh
0.8 mm
20 Thông Nông
0.8 mm
21 Trà Lĩnh
0.4 mm
22 Thượng Quan
0.4 mm
23 Nà Ràng
0.2 mm
24 Án Lại
0.2 mm
25 Cần Yên
0.2 mm
26 Khang Ninh
0.2 mm
27 Xuân La
0.2 mm
28 Tà Sa
0 mm
29 Cách Linh
0 mm
30 Quảng Uyên
0 mm
31 Tri Phương
0 mm
32 Đức Long
0 mm
33 Phi Hải
0 mm
34 Năm Làng
0 mm
35 Đức Thông
0 mm
36 Cô Ba
0 mm
37 Sơn Lộ
0 mm
38 Bằng Thành
0 mm
39 Bộc Bố
0 mm
40 Bộc Bố 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!