Xã Khánh Xuân, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khánh Xuân

Thứ Ba, 04/08/2026 - 06:34:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
11.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
16.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
16.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
4.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 33°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 28°
7.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 31°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 29°
15 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 30°
9.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 33°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 33°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 33°
14.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thạch Lâm
101.2 mm
2 Bộc Bố 2
73.4 mm
3 Yên Thổ
70.2 mm
4 Cần Yên
68.6 mm
5 Bộc Bố
68.4 mm
6 Thái Học
54.6 mm
7 Nhạn Môn
49 mm
8 Xuân La
46.8 mm
9 Bộc Bố 1
43.8 mm
10 Sơn Phú
42.2 mm
11 Nhạn Môn
42.2 mm
12 Mậu Long
41.2 mm
13 Huyện Bắc Mê
33.8 mm
14 Đà Vị
33.4 mm
15 Yên Hoa
33.2 mm
16 Giáp Trung
31.6 mm
17 Sinh Long
30 mm
18 Giáo Hiệu
29 mm
19 Phú Nam 1
28.8 mm
20 Cô Ba
28 mm
21 Nghiên Loan 2
24.6 mm
22 Thượng Giáp
23.2 mm
23 Yên Phong
22.8 mm
24 Yên Phú
19.6 mm
25 Bằng Thành
19.4 mm
26 Thông Nông
18.8 mm
27 Ngọc Long PCTT
18.4 mm
28 Khâu Tinh
18 mm
29 Cổ Linh
18 mm
30 Sơn Lộ
16.4 mm
31 Công Bằng
15.8 mm
32 Phúc Lộc
14.2 mm
33 Nậm Ban 2
14 mm
34 Phú Nam 2
13.4 mm
35 Thượng Lâm
11.8 mm
36 Bành Trạch 2
11.8 mm
37 Hồng Thái
10.6 mm
38 Khuôn Hà
10.4 mm
39 Cốc Pàng
10.2 mm
40 Nậm Ban
10 mm
41 Cao Tân
8 mm
42 Ngọc Long
6.8 mm
43 Nậm Ban 1
6.2 mm
44 Tĩnh Túc
5.2 mm
45 Cao Thượng
4 mm
46 Bành Trạch 1
3.8 mm
47 Minh Thanh
3.4 mm
48 Mèo Vạc
3.2 mm
49 Nà Ràng
2.4 mm
50 Khang Ninh
2 mm
51 Thành Công
1 mm
52 Trương Lương
1 mm
53 Quang Vinh
0.2 mm
54 Tà Sa
0 mm
55 Tam Kim
0 mm
56 Bằng Vân
0 mm
57 Cốc Đán
0 mm
58 Đức Vân
0 mm
59 Yên Cường
0 mm
Đã sao chép liên kết!