Xã Nam Quang, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nam Quang

Thứ Tư, 05/08/2026 - 08:09:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 27°
16.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
6.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
20° | 29°
1.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 31°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
9.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 32°
1.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 31°
2.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
22° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 32°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 30°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 24°
19.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 26°
9.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
21° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bạch Ngọc 2
72.4 mm
2 Xuân Lập
69.6 mm
3 Xuân Lập PCTT
64.8 mm
4 Bình An
60.8 mm
5 Lăng Can 1
57.8 mm
6 Trung Thành
44.6 mm
7 Việt Lâm
38.2 mm
8 Sinh Long
33.4 mm
9 Thượng Lâm
32.4 mm
10 Cổ Linh
31.8 mm
11 Khuôn Hà
27.6 mm
12 Linh Hồ
25.8 mm
13 Bạch Ngọc 1
24.6 mm
14 Nghiên Loan 2
23.4 mm
15 Cao Tân
22.2 mm
16 Thượng Giáp
21.6 mm
17 Tĩnh Túc
17.6 mm
18 Khâu Tinh
16.4 mm
19 Đồng Tâm
16.2 mm
20 Xuân La
15.8 mm
21 Hồng Thái
13.2 mm
22 Công Bằng
12.4 mm
23 Nhạn Môn
12 mm
24 Bành Trạch 1
10 mm
25 Đà Vị
9.6 mm
26 Bành Trạch 2
9.6 mm
27 Phúc Lộc
9.4 mm
28 Giáo Hiệu
8.8 mm
29 Thành Công
8.6 mm
30 Minh Ngọc
8.2 mm
31 Bằng Thành
8 mm
32 Khang Ninh
8 mm
33 Nhạn Môn
7.4 mm
34 Yên Hoa
7.4 mm
35 Cao Thượng
7.2 mm
36 Huyện Bắc Mê
7 mm
37 Phú Nam 1
5.8 mm
38 Thái Học
4.8 mm
39 Bộc Bố 2
4.4 mm
40 Bộc Bố
3.4 mm
41 Sơn Lộ
1.4 mm
42 Bộc Bố 1
1.2 mm
43 Cần Yên
1 mm
44 Minh Sơn 1
0.8 mm
45 Cao Bồ 1
0.8 mm
46 Phú Nam 2
0.6 mm
47 Yên Thổ
0.2 mm
48 Phúc Yên
0.2 mm
49 Giáp Trung
0.2 mm
50 Cốc Pàng
0 mm
51 Cô Ba
0 mm
52 Thạch Lâm
0 mm
53 Du Già 3
0 mm
54 Nậm Ban
0 mm
55 Ngọc Long PCTT
0 mm
56 Thuận Hòa PCTT
0 mm
57 Chi cục thủy lợi
0 mm
58 Quyết Tiến
0 mm
59 Du Già
0 mm
60 Yên Phong
0 mm
61 Ngam La 2
0 mm
62 Yên Phú
0 mm
63 Tùng Bá 2
0 mm
64 Tùng Bá 1
0 mm
65 Du Già 2
0 mm
66 Yên Minh 1
0 mm
67 Lũng Hồ 1
0 mm
68 Yên Cường
0 mm
69 Thuận Hòa
0 mm
70 Mậu Long
0 mm
71 Ngọc Long
0 mm
72 Ngam La 1
0 mm
73 Phương Độ
0 mm
74 Yên Định
0 mm
75 Lạc Nông 1
0 mm
76 Minh Sơn 2
0 mm
77 Đông Hà 2
0 mm
78 Quản Bạ
0 mm
79 Thái An
0 mm
80 Nậm Ban 2
0 mm
81 Mèo Vạc
0 mm
82 Nậm Ban 1
0 mm
83 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!