Xã Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phục Hòa

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 13:51:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
35°C
Cảm giác như: 44°C
Mưa phùn dày
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
62%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
35°C
%
16:00
35°C
%
17:00
34°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
32°C
%
10:00
34°C
%
11:00
35°C
%
12:00
35°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
5.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 36°
5.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 37°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 36°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 36°
5.1 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 32°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 34°
10.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
15 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 29°
11.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 35°
2.3 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
26° | 28°
10.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
23.2 mm
2 Vũ Loan 2
22 mm
3 Vũ Loan 1
21.6 mm
4 Đức Long
19 mm
5 Yên Lạc
16 mm
6 Cách Linh
11 mm
7 Hạ Lang
10.8 mm
8 Thạch An
9 mm
9 Đức Thông
8.4 mm
10 Minh Long
7.4 mm
11 Lương Thượng
6.8 mm
12 Lương Thượng
6.6 mm
13 Năm Làng
5.6 mm
14 Hảo Nghĩa
5.4 mm
15 Kim Hỷ
5 mm
16 Kim Loan
3.2 mm
17 Tri Phương
2.6 mm
18 Trà Lĩnh
2.2 mm
19 Quang Vinh
1.6 mm
20 Bằng Vân
1.2 mm
21 Quảng Uyên
0.8 mm
22 Đức Vân
0.4 mm
23 Tà Sa
0 mm
24 Trương Lương
0 mm
25 Phi Hải
0 mm
26 Đàm Thủy
0 mm
27 Nà Ràng
0 mm
28 Án Lại
0 mm
29 Na Sầm
0 mm
Đã sao chép liên kết!