Xã Tĩnh Túc, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tĩnh Túc

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:42:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
69%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 28°
3.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
5.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
5.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 30°
8.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 29°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
4.9 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 26°
5.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 26°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 25°
12.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 29°
11.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 25°
9.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 26°
9.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 27°
4.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 30°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lương Thượng
66.6 mm
2 Kim Hỷ
66.6 mm
3 Lương Thượng
64.8 mm
4 Yến Dương
59.8 mm
5 Yến Dương
58.4 mm
6 Vũ Loan 1
51.2 mm
7 Vũ Loan
45.8 mm
8 Vũ Muộn
45 mm
9 Bằng Vân
44.6 mm
10 Vũ Loan 2
42.4 mm
11 Quảng Khê
39.6 mm
12 Sinh Long
33 mm
13 Đồng Lạc
31.8 mm
14 Đồng Lạc 2
30.4 mm
15 Đồng Lạc 1
30.2 mm
16 Nà Phặc
28.8 mm
17 Đức Vân
28.4 mm
18 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
19 Cẩm Giàng
26.4 mm
20 Bộc Bố 1
25.8 mm
21 Nam Cường
24 mm
22 Hồng Thái
23.6 mm
23 Tĩnh Túc
23 mm
24 Nghiên Loan 2
21.4 mm
25 Bộc Bố
19.6 mm
26 Bành Trạch 2
19.4 mm
27 Thành Công
18.6 mm
28 Hiệp Lực
18.6 mm
29 Phúc Lộc
17.8 mm
30 Xuân Lạc
17.8 mm
31 Cao Thượng
17.8 mm
32 Phủ Thông
17.6 mm
33 Khâu Tinh
17.2 mm
34 Bộc Bố 2
16.2 mm
35 Quảng Bạch
15.8 mm
36 Khang Ninh
15.2 mm
37 Xuân La
15.2 mm
38 Lục Bình
14.6 mm
39 Cốc Đán
14.2 mm
40 Đà Vị
14.2 mm
41 Cao Tân
14 mm
42 Yên Hoa
13.4 mm
43 Bành Trạch 1
12 mm
44 Tân Lập
11.8 mm
45 Cổ Linh
11.2 mm
46 Yên Lạc
10.8 mm
47 Đôn Phong 3
10.8 mm
48 Quảng Bạch
10.6 mm
49 Công Bằng
10.4 mm
50 Bằng Thành
10.2 mm
51 Sơn Lộ
9.8 mm
52 Thanh Tương
9.8 mm
53 Giáo Hiệu
9.6 mm
54 Yên Thịnh
9 mm
55 Bản Thi
8.6 mm
56 Trà Lĩnh
7.6 mm
57 Trương Lương
6.6 mm
58 Nhạn Môn
6.2 mm
59 Thượng Giáp
6 mm
60 Tam Kim
5.8 mm
61 Thượng Quan
5 mm
62 Minh Thanh
4.8 mm
63 Sơn Phú
4.6 mm
64 Nhạn Môn
4.6 mm
65 Quang Vinh
4 mm
66 Nà Ràng
3.6 mm
67 Yên Thổ
3.6 mm
68 Thông Nông
3.6 mm
69 Thái Học
3 mm
70 Yên Phong
2.6 mm
71 Phú Nam 1
2.2 mm
72 Năm Làng
2 mm
73 Phú Nam 2
1.8 mm
74 Đức Thông
1.2 mm
75 Mèo Vạc
1.2 mm
76 Tà Sa
1 mm
77 Án Lại
0.6 mm
78 Cần Yên
0.4 mm
79 Cốc Pàng
0 mm
80 Cô Ba
0 mm
Đã sao chép liên kết!