Xã Canh Tân, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Canh Tân

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:30:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
19.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
22° | 33°
1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
12.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 35°
6.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 33°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 33°
8.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
18.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 33°
2.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
24° | 34°
0.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
95.2 mm
2 Thanh Mai
81.6 mm
3 Mỹ Thanh
51 mm
4 Vũ Loan
50.8 mm
5 Hảo Nghĩa
48.4 mm
6 Vũ Loan 1
44.6 mm
7 Lương Thượng
40 mm
8 Hòa Mục
39.2 mm
9 Thành Công
39 mm
10 Lương Thượng
37.6 mm
11 Vũ Loan 2
36.2 mm
12 Cốc Đán
34.8 mm
13 Hạ Lang
34.6 mm
14 Tam Kim
32.4 mm
15 Côn Minh
31.4 mm
16 Vũ Muộn
28.2 mm
17 Chi cục thủy lợi
25.8 mm
18 Minh Thanh
23.6 mm
19 Phúc Lộc
23 mm
20 Cẩm Giàng
22.8 mm
21 Kim Hỷ
21.8 mm
22 Na Sầm
21.6 mm
23 Lục Bình
19.2 mm
24 Dương Quang
18.8 mm
25 Tân Sơn
18.4 mm
26 Bằng Vân
17.6 mm
27 Phủ Thông
17 mm
28 Bành Trạch 1
16.8 mm
29 Thượng Quan PCTT
15.6 mm
30 Phi Hải
15 mm
31 Thạch An
14.4 mm
32 Yên Lạc
13.6 mm
33 Tĩnh Túc
12.2 mm
34 Nà Phặc
12 mm
35 Bành Trạch 2
11.8 mm
36 Đôn Phong 2
11.8 mm
37 Trương Lương
11.4 mm
38 Tà Sa
11.2 mm
39 Cần Yên
11 mm
40 Đức Long
8.6 mm
41 Án Lại
7.4 mm
42 Đức Vân
7.4 mm
43 Yến Dương
7 mm
44 Hiệp Lực
6.8 mm
45 Yến Dương
6.6 mm
46 Tri Phương
6.4 mm
47 Quang Vinh
5.8 mm
48 Quảng Uyên
4.6 mm
49 Năm Làng
4.2 mm
50 Thông Nông
4 mm
51 Kim Loan
3.8 mm
52 Thượng Quan
3.2 mm
53 Cách Linh
2 mm
54 Nà Ràng
1.6 mm
55 Trà Lĩnh
1.4 mm
56 Đàm Thủy
1.2 mm
57 Minh Long
0.4 mm
58 Đức Thông
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!