Xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hòa An

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 09:04:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 37°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
59%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
34°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 36°
5.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 35°
7.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 37°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 32°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 33°
1.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
7.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
21 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 29°
8.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 32°
2.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 30°
6.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
25° | 29°
20 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
19.8 mm
2 Vũ Loan 1
19.4 mm
3 Đức Long
19 mm
4 Vũ Loan 2
16 mm
5 Cách Linh
11 mm
6 Hạ Lang
10.8 mm
7 Thạch An
9 mm
8 Đức Thông
8.4 mm
9 Lương Thượng
6.8 mm
10 Lương Thượng
6.6 mm
11 Năm Làng
5.6 mm
12 Kim Hỷ
5 mm
13 Xuân La
3.4 mm
14 Kim Loan
3.2 mm
15 Tri Phương
2.6 mm
16 Thượng Quan PCTT
2.4 mm
17 Trà Lĩnh
2.2 mm
18 Thượng Quan
2 mm
19 Vũ Muộn
2 mm
20 Quang Vinh
1.6 mm
21 Sơn Lộ
1.4 mm
22 Nà Phặc
1.2 mm
23 Bằng Vân
1 mm
24 Quảng Uyên
0.8 mm
25 Hiệp Lực
0.6 mm
26 Phủ Thông
0.6 mm
27 Đức Vân
0.4 mm
28 Yến Dương
0.4 mm
29 Bằng Thành
0.4 mm
30 Thành Công
0.2 mm
31 Tĩnh Túc
0.2 mm
32 Phúc Lộc
0.2 mm
33 Yến Dương
0.2 mm
34 Tà Sa
0 mm
35 Minh Thanh
0 mm
36 Trương Lương
0 mm
37 Tam Kim
0 mm
38 Phi Hải
0 mm
39 Nà Ràng
0 mm
40 Án Lại
0 mm
41 Cần Yên
0 mm
42 Cô Ba
0 mm
43 Thông Nông
0 mm
44 Cốc Đán
0 mm
45 Bành Trạch 2
0 mm
46 Quảng Khê
0 mm
47 Bộc Bố 1
0 mm
48 Bành Trạch 1
0 mm
49 Nghiên Loan 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!