Xã Huy Giáp, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Huy Giáp

Thứ Hai, 03/08/2026 - 16:18:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
21°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
19° | 25°
21.8 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
19° | 24°
13.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
19° | 24°
19.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
19° | 24°
14 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
19° | 27°
1.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
6.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 28°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
22° | 29°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 29°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
12 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 30°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
19° | 29°
1.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 27°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Ràng
52.6 mm
2 Mèo Vạc
43.6 mm
3 Khuôn Hà
26.6 mm
4 Cần Yên
18.6 mm
5 Thượng Lâm
16.2 mm
6 Bộc Bố
15.8 mm
7 Hồng Thái
10.8 mm
8 Giáo Hiệu
10 mm
9 Bộc Bố 2
8 mm
10 Nhạn Môn
7.6 mm
11 Nhạn Môn
5.8 mm
12 Đồng Lạc 2
4 mm
13 Nghiên Loan 2
3.8 mm
14 Huyện Bắc Mê
2.4 mm
15 Đồng Lạc
2 mm
16 Công Bằng
1.8 mm
17 Giáp Trung
1.6 mm
18 Yên Thổ
1 mm
19 Trương Lương
0.8 mm
20 Đà Vị
0.8 mm
21 Phú Nam 2
0.8 mm
22 Tà Sa
0.4 mm
23 Cao Tân
0.4 mm
24 Xuân La
0.4 mm
25 Đồng Lạc 1
0.4 mm
26 Thành Công
0.2 mm
27 Nam Cường
0.2 mm
28 Sinh Long
0.2 mm
29 Cổ Linh
0.2 mm
30 Bộc Bố 1
0.2 mm
31 Nậm Ban 2
0.2 mm
32 Minh Thanh
0 mm
33 Tam Kim
0 mm
34 Quang Vinh
0 mm
35 Tĩnh Túc
0 mm
36 Thái Học
0 mm
37 Cốc Pàng
0 mm
38 Cô Ba
0 mm
39 Sơn Lộ
0 mm
40 Thạch Lâm
0 mm
41 Thông Nông
0 mm
42 Khâu Tinh
0 mm
43 Phú Nam 1
0 mm
44 Sơn Phú
0 mm
45 Bằng Vân
0 mm
46 Thượng Quan PCTT
0 mm
47 Nậm Ban
0 mm
48 Nà Phặc
0 mm
49 Ngọc Long PCTT
0 mm
50 Cốc Đán
0 mm
51 Hiệp Lực
0 mm
52 Đức Vân
0 mm
53 Thượng Quan
0 mm
54 Phúc Lộc
0 mm
55 Yến Dương
0 mm
56 Bằng Thành
0 mm
57 Khang Ninh
0 mm
58 Vũ Loan 2
0 mm
59 Vũ Loan
0 mm
60 Thượng Giáp
0 mm
61 Thanh Tương
0 mm
62 Yên Phong
0 mm
63 Yên Phú
0 mm
64 Yên Cường
0 mm
65 Bành Trạch 2
0 mm
66 Mậu Long
0 mm
67 Ngọc Long
0 mm
68 Xuân Lạc
0 mm
69 Quảng Khê
0 mm
70 Vũ Loan 1
0 mm
71 Bành Trạch 1
0 mm
72 Yên Hoa
0 mm
73 Yến Dương
0 mm
74 Nậm Ban 1
0 mm
75 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!