Xã Lý Bôn, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lý Bôn

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 14:47:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
65%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 32°
15.8 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 31°
12.5 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
9.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 31°
13 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
7.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 33°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 27°
47.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 27°
61.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 28°
37.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 27°
64.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 32°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
79.2 mm
2 Lăng Can 1
59.2 mm
3 Yên Phong
54.2 mm
4 Xuân Lập PCTT
50.8 mm
5 Yên Phú
50 mm
6 Bằng Thành
49.2 mm
7 Khuôn Hà
48.4 mm
8 Thành Công
44.4 mm
9 Xuân Lập
43.6 mm
10 Thông Nông
40.8 mm
11 Thạch Lâm
40.6 mm
12 Thượng Giáp
39 mm
13 Bình An
36 mm
14 Thượng Lâm
34.6 mm
15 Giáp Trung
33.8 mm
16 Phú Nam 2
33.4 mm
17 Thái An
30 mm
18 Phú Nam 1
29 mm
19 Bộc Bố 1
25.2 mm
20 Công Bằng
23 mm
21 Minh Sơn 2
20.8 mm
22 Minh Sơn 1
19 mm
23 Minh Ngọc
18.4 mm
24 Hồng Thái
17.8 mm
25 Sơn Lộ
16.4 mm
26 Tùng Bá 1
15.4 mm
27 Cần Yên
15 mm
28 Lạc Nông 1
14.4 mm
29 Phúc Lộc
13.4 mm
30 Giáo Hiệu
12 mm
31 Cô Ba
11.8 mm
32 Du Già 2
11.2 mm
33 Bành Trạch 1
11 mm
34 Bộc Bố
10.6 mm
35 Minh Thanh
9.6 mm
36 Cao Tân
8.2 mm
37 Tĩnh Túc
8 mm
38 Bành Trạch 2
7.8 mm
39 Bộc Bố 2
7.2 mm
40 Khang Ninh
6.6 mm
41 Yên Minh 1
6 mm
42 Cổ Linh
6 mm
43 Thái Học
5.2 mm
44 Cốc Đán
5.2 mm
45 Nhạn Môn
4.2 mm
46 Yên Thổ
4 mm
47 Yên Định
4 mm
48 Mèo Vạc
3.8 mm
49 Nhạn Môn
3.4 mm
50 Xuân La
3.2 mm
51 Cao Thượng
3 mm
52 Khâu Tinh
2.6 mm
53 Đà Vị
2.6 mm
54 Yên Hoa
2.6 mm
55 Tam Kim
2.4 mm
56 Bạch Ngọc 1
2.2 mm
57 Sinh Long
1.8 mm
58 Tùng Bá 2
1.4 mm
59 Bạch Ngọc 2
1.4 mm
60 Nghiên Loan 2
1.2 mm
61 Huyện Bắc Mê
1 mm
62 Nậm Ban 2
0.8 mm
63 Cốc Pàng
0.6 mm
64 Linh Hồ
0.6 mm
65 Nậm Ban
0.4 mm
66 Ngọc Long PCTT
0.4 mm
67 Ngam La 2
0.4 mm
68 Nậm Ban 1
0.4 mm
69 Phúc Yên
0.2 mm
70 Lũng Hồ 1
0.2 mm
71 Mậu Long
0.2 mm
72 Ngam La 1
0.2 mm
73 Du Già
0 mm
74 Yên Cường
0 mm
75 Ngọc Long
0 mm
76 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!