Xã Nam Quang, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nam Quang

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:02:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Có mây rải rác
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
84%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
20°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 28°
3.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
20° | 30°
2.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 30°
5.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
22° | 32°
1.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 32°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 31°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 31°
2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 29°
13 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 26°
13.4 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
21° | 30°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 31°
2.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 30°
2.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 31°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sinh Long
33 mm
2 Bộc Bố 1
25.8 mm
3 Hồng Thái
23.6 mm
4 Tĩnh Túc
23 mm
5 Nghiên Loan 2
21.4 mm
6 Bộc Bố
19.6 mm
7 Bành Trạch 2
19.4 mm
8 Thành Công
18.6 mm
9 Cao Thượng
17.8 mm
10 Phúc Lộc
17.6 mm
11 Khâu Tinh
17.2 mm
12 Bộc Bố 2
16.2 mm
13 Khang Ninh
15.2 mm
14 Xuân La
15.2 mm
15 Đà Vị
14.2 mm
16 Cao Tân
14 mm
17 Yên Hoa
13.4 mm
18 Bành Trạch 1
12 mm
19 Khuôn Hà
11.8 mm
20 Cổ Linh
11.2 mm
21 Thượng Lâm
11 mm
22 Xuân Lập PCTT
10.6 mm
23 Công Bằng
10.4 mm
24 Bằng Thành
10.2 mm
25 Sơn Lộ
9.8 mm
26 Giáo Hiệu
9.6 mm
27 Đồng Tâm
7.6 mm
28 Xuân Lập
7.4 mm
29 Lăng Can 1
7.2 mm
30 Phúc Yên
6.6 mm
31 Nhạn Môn
6.2 mm
32 Thượng Giáp
6 mm
33 Bình An
5.4 mm
34 Nhạn Môn
4.6 mm
35 Trung Thành
4.6 mm
36 Yên Thổ
3.6 mm
37 Bạch Ngọc 1
3.4 mm
38 Thái Học
3 mm
39 Việt Lâm
2.8 mm
40 Yên Phong
2.6 mm
41 Phú Nam 1
2.2 mm
42 Bạch Ngọc 2
2.2 mm
43 Phú Nam 2
1.8 mm
44 Yên Phú
1.6 mm
45 Mèo Vạc
1.2 mm
46 Huyện Bắc Mê
1 mm
47 Lũng Hồ 1
0.8 mm
48 Lạc Nông 1
0.6 mm
49 Cần Yên
0.4 mm
50 Giáp Trung
0.4 mm
51 Linh Hồ
0.4 mm
52 Thạch Lâm
0.2 mm
53 Du Già 3
0.2 mm
54 Du Già 2
0.2 mm
55 Quản Bạ
0.2 mm
56 Cốc Pàng
0 mm
57 Cô Ba
0 mm
58 Nậm Ban
0 mm
59 Ngọc Long PCTT
0 mm
60 Thuận Hòa PCTT
0 mm
61 Minh Ngọc
0 mm
62 Chi cục thủy lợi
0 mm
63 Quyết Tiến
0 mm
64 Du Già
0 mm
65 Ngam La 2
0 mm
66 Tùng Bá 2
0 mm
67 Tùng Bá 1
0 mm
68 Minh Sơn 1
0 mm
69 Yên Minh 1
0 mm
70 Cao Bồ 1
0 mm
71 Yên Cường
0 mm
72 Thuận Hòa
0 mm
73 Mậu Long
0 mm
74 Ngọc Long
0 mm
75 Ngam La 1
0 mm
76 Phương Độ
0 mm
77 Yên Định
0 mm
78 Minh Sơn 2
0 mm
79 Đông Hà 2
0 mm
80 Thái An
0 mm
81 Nậm Ban 2
0 mm
82 Nậm Ban 1
0 mm
83 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!