Phường Tân Giang, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Giang

Thứ Tư, 05/08/2026 - 05:48:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
25°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
24.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
20 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
4.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 34°
3.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 34°
6.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
24° | 35°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 33°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 32°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 25°
18.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
22.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 34°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mỹ Thanh
31.6 mm
2 Cốc Đán
30.4 mm
3 Chi cục thủy lợi
26.4 mm
4 Đức Thông
25.8 mm
5 Dương Quang
19.4 mm
6 Bằng Vân
17.8 mm
7 Tĩnh Túc
17.6 mm
8 Lục Bình
15.8 mm
9 Côn Minh
13.4 mm
10 Hạ Lang
13.2 mm
11 Thượng Quan
12.8 mm
12 Phủ Thông
11.6 mm
13 Yến Dương
11 mm
14 Thượng Quan PCTT
10.6 mm
15 Bành Trạch 2
9.6 mm
16 Phúc Lộc
9.4 mm
17 Yến Dương
9.4 mm
18 Kim Loan
9 mm
19 Cẩm Giàng
8.8 mm
20 Thành Công
8.6 mm
21 Năm Làng
7 mm
22 Minh Long
6.8 mm
23 Thạch An
6.2 mm
24 Nà Phặc
6 mm
25 Thông Nông
5 mm
26 Đức Vân
4.8 mm
27 Vũ Muộn
4.2 mm
28 Đàm Thủy
3.6 mm
29 Yên Lạc
3 mm
30 Hiệp Lực
2.6 mm
31 Tam Kim
2.4 mm
32 Cách Linh
2.2 mm
33 Trương Lương
2.2 mm
34 Quang Vinh
1.6 mm
35 Kim Hỷ
1.2 mm
36 Minh Thanh
1 mm
37 Cần Yên
1 mm
38 Vũ Loan 1
0.6 mm
39 Án Lại
0.4 mm
40 Trà Lĩnh
0.4 mm
41 Lương Thượng
0.4 mm
42 Lương Thượng
0.4 mm
43 Phi Hải
0.2 mm
44 Nà Ràng
0.2 mm
45 Vũ Loan 2
0.2 mm
46 Vũ Loan
0.2 mm
47 Tà Sa
0 mm
48 Quảng Uyên
0 mm
49 Tri Phương
0 mm
50 Đức Long
0 mm
Đã sao chép liên kết!