Xã Canh Tân, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Canh Tân

Thứ Ba, 04/08/2026 - 16:38:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
84%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 29°
17.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
17.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
22.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
22° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
7.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 36°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 29°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
16.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cần Yên
69 mm
2 Đôn Phong 2
51.6 mm
3 Tri Phương
34 mm
4 Cẩm Giàng
29.8 mm
5 Thông Nông
25.4 mm
6 Kim Loan
25.2 mm
7 Phi Hải
22.2 mm
8 Lục Bình
20.6 mm
9 Nà Ràng
20 mm
10 Quảng Uyên
19.8 mm
11 Trà Lĩnh
16.6 mm
12 Phúc Lộc
16.2 mm
13 Bành Trạch 2
13.2 mm
14 Đàm Thủy
12.8 mm
15 Thanh Mai
12.4 mm
16 Nà Phặc
11.6 mm
17 Thành Công
11.4 mm
18 Trương Lương
9.8 mm
19 Quang Vinh
8.6 mm
20 Lương Thượng
7.2 mm
21 Tĩnh Túc
7 mm
22 Phủ Thông
6.8 mm
23 Tân Sơn
6.4 mm
24 Hiệp Lực
5.6 mm
25 Lương Thượng
5.4 mm
26 Năm Làng
4.8 mm
27 Bành Trạch 1
4.6 mm
28 Án Lại
4.4 mm
29 Minh Thanh
4 mm
30 Vũ Loan 1
3.8 mm
31 Cách Linh
3.2 mm
32 Hạ Lang
3 mm
33 Tà Sa
2.6 mm
34 Kim Hỷ
2.6 mm
35 Vũ Muộn
1.6 mm
36 Thượng Quan
1.4 mm
37 Yến Dương
1.2 mm
38 Yến Dương
1 mm
39 Dương Quang
0.8 mm
40 Hòa Mục
0.6 mm
41 Mỹ Thanh
0.6 mm
42 Đức Thông
0.4 mm
43 Thượng Quan PCTT
0.4 mm
44 Vũ Loan
0.4 mm
45 Côn Minh
0.4 mm
46 Hảo Nghĩa
0.4 mm
47 Chi cục thủy lợi
0.4 mm
48 Cốc Đán
0.2 mm
49 Tam Kim
0 mm
50 Đức Long
0 mm
51 Minh Long
0 mm
52 Thạch An
0 mm
53 Bằng Vân
0 mm
54 Đức Vân
0 mm
55 Vũ Loan 2
0 mm
56 Na Sầm
0 mm
57 Yên Lạc
0 mm
58 Đổng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!