Xã Canh Tân, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Canh Tân

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 22:49:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
23°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
23° | 30°
9.1 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 31°
9 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 31°
9.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 30°
13.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
24.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
13.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
19.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 28°
7.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 35°
6.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 36°
1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 28°
7.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 34°
10 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 35°
11.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 36°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
47.8 mm
2 Phi Hải
43 mm
3 Thông Nông
38 mm
4 Tri Phương
37.2 mm
5 Thành Công
36 mm
6 Cách Linh
35 mm
7 Quảng Uyên
34.4 mm
8 Thanh Mai
29.6 mm
9 Hiệp Lực
28.6 mm
10 Bằng Vân
28.2 mm
11 Dương Quang
26 mm
12 Phủ Thông
24.6 mm
13 Chi cục thủy lợi
20.6 mm
14 Vũ Loan 2
12.2 mm
15 Trương Lương
11.6 mm
16 Đức Long
10.6 mm
17 Vũ Muộn
10.4 mm
18 Cần Yên
9.2 mm
19 Đôn Phong 2
9.2 mm
20 Lục Bình
8.2 mm
21 Hòa Mục
7 mm
22 Minh Thanh
4.8 mm
23 Tà Sa
4.4 mm
24 Án Lại
4.4 mm
25 Vũ Loan 1
4.4 mm
26 Nà Ràng
4.2 mm
27 Na Sầm
3.8 mm
28 Năm Làng
3 mm
29 Trà Lĩnh
3 mm
30 Thạch An
2.2 mm
31 Đức Thông
2 mm
32 Đức Vân
2 mm
33 Thượng Quan
1.8 mm
34 Bành Trạch 2
1.2 mm
35 Tĩnh Túc
1 mm
36 Yên Lạc
1 mm
37 Tam Kim
0.8 mm
38 Nà Phặc
0.8 mm
39 Cốc Đán
0.8 mm
40 Thượng Quan PCTT
0.6 mm
41 Quang Vinh
0.4 mm
42 Lương Thượng
0.2 mm
43 Hảo Nghĩa
0.2 mm
44 Bành Trạch 1
0.2 mm
45 Hạ Lang
0 mm
46 Kim Loan
0 mm
47 Minh Long
0 mm
48 Đàm Thủy
0 mm
49 Phúc Lộc
0 mm
50 Yến Dương
0 mm
51 Côn Minh
0 mm
52 Lương Thượng
0 mm
53 Kim Hỷ
0 mm
54 Cẩm Giàng
0 mm
55 Mỹ Thanh
0 mm
56 Tân Sơn
0 mm
57 Đổng Xá
0 mm
58 Yến Dương
0 mm
Đã sao chép liên kết!