Xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hòa An

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 07:48:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
31°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 33°
6.7 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 32°
11.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 30°
25.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
34.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
39 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 35°
1.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 35°
5.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 36°
3.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 38°
1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 27°
71.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 27°
34.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 26°
44.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 28°
26.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Bằng Thành
49.2 mm
3 Thành Công
44.4 mm
4 Phi Hải
43 mm
5 Thông Nông
40.8 mm
6 Yến Dương
39.8 mm
7 Tri Phương
39.2 mm
8 Cách Linh
35 mm
9 Quảng Uyên
34.4 mm
10 Hiệp Lực
32.6 mm
11 Bằng Vân
30.4 mm
12 Phủ Thông
28 mm
13 Bộc Bố 1
25.2 mm
14 Yến Dương
22.6 mm
15 Sơn Lộ
16.4 mm
16 Cần Yên
15 mm
17 Vũ Loan 2
14.8 mm
18 Phúc Lộc
13.4 mm
19 Vũ Muộn
13.4 mm
20 Trương Lương
12.8 mm
21 Cô Ba
11.8 mm
22 Bành Trạch 1
11 mm
23 Đức Long
10.6 mm
24 Quảng Khê
8.8 mm
25 Bành Trạch 2
7.8 mm
26 Vũ Loan 1
6.6 mm
27 Tà Sa
6.4 mm
28 Minh Thanh
5.8 mm
29 Nà Ràng
5.4 mm
30 Cốc Đán
5.2 mm
31 Án Lại
5 mm
32 Lương Thượng
4.8 mm
33 Tĩnh Túc
4.2 mm
34 Nà Phặc
4 mm
35 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
36 Trà Lĩnh
3.4 mm
37 Đức Vân
3.4 mm
38 Thượng Quan
3.4 mm
39 Lương Thượng
3.4 mm
40 Xuân La
3.2 mm
41 Năm Làng
3 mm
42 Đức Thông
3 mm
43 Tam Kim
2.4 mm
44 Thạch An
2.2 mm
45 Quang Vinh
1.4 mm
46 Nghiên Loan 2
1.2 mm
47 Kim Hỷ
1 mm
48 Hạ Lang
0 mm
49 Kim Loan
0 mm
Đã sao chép liên kết!