Xã Huy Giáp, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Huy Giáp

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 06:31:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 23°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
23°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
19° | 26°
7.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
20° | 25°
18.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 26°
5.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
19° | 24°
14.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
19° | 24°
8.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 24°
6.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
4.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
20° | 28°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
2.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 22°
54.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
20° | 21°
38.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
20° | 21°
75.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 22°
35.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 25°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Phong
54.2 mm
2 Vũ Loan
50.4 mm
3 Yên Phú
50 mm
4 Bằng Thành
49.2 mm
5 Khuôn Hà
48.4 mm
6 Thành Công
44.2 mm
7 Thông Nông
40.8 mm
8 Thạch Lâm
40.6 mm
9 Yến Dương
39.8 mm
10 Thượng Giáp
39 mm
11 Thượng Lâm
34.6 mm
12 Giáp Trung
33.8 mm
13 Phú Nam 2
33.2 mm
14 Hiệp Lực
32.6 mm
15 Bằng Vân
30.4 mm
16 Phú Nam 1
29 mm
17 Nam Cường
26.6 mm
18 Bộc Bố 1
25.2 mm
19 Công Bằng
23 mm
20 Yến Dương
22.6 mm
21 Đồng Lạc 1
22 mm
22 Hồng Thái
17.8 mm
23 Sơn Lộ
16.4 mm
24 Cần Yên
15 mm
25 Vũ Loan 2
14.8 mm
26 Phúc Lộc
13.4 mm
27 Trương Lương
12.8 mm
28 Giáo Hiệu
12 mm
29 Cô Ba
11.8 mm
30 Bành Trạch 1
11 mm
31 Bộc Bố
10.6 mm
32 Quảng Khê
8.8 mm
33 Cao Tân
8 mm
34 Bành Trạch 2
7.8 mm
35 Đồng Lạc
7.4 mm
36 Bộc Bố 2
7.2 mm
37 Khang Ninh
6.6 mm
38 Đồng Lạc 2
6.6 mm
39 Vũ Loan 1
6.6 mm
40 Tà Sa
6.4 mm
41 Xuân Lạc
6.2 mm
42 Minh Thanh
5.8 mm
43 Cổ Linh
5.8 mm
44 Nà Ràng
5.4 mm
45 Thái Học
5.2 mm
46 Cốc Đán
5.2 mm
47 Tĩnh Túc
4.2 mm
48 Nhạn Môn
4.2 mm
49 Yên Thổ
4 mm
50 Nà Phặc
4 mm
51 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
52 Đức Vân
3.4 mm
53 Nhạn Môn
3.4 mm
54 Thượng Quan
3.2 mm
55 Xuân La
3.2 mm
56 Cao Thượng
3 mm
57 Sơn Phú
2.8 mm
58 Khâu Tinh
2.6 mm
59 Đà Vị
2.6 mm
60 Yên Hoa
2.6 mm
61 Mèo Vạc
2.6 mm
62 Tam Kim
2.4 mm
63 Sinh Long
1.8 mm
64 Thanh Tương
1.8 mm
65 Quang Vinh
1.4 mm
66 Nghiên Loan 2
1.2 mm
67 Nậm Ban 2
0.8 mm
68 Cốc Pàng
0.6 mm
69 Nậm Ban
0.4 mm
70 Ngọc Long PCTT
0.4 mm
71 Nậm Ban 1
0.4 mm
72 Huyện Bắc Mê
0.2 mm
73 Mậu Long
0.2 mm
74 Yên Cường
0 mm
75 Ngọc Long
0 mm
Đã sao chép liên kết!