Xã Lũng Nặm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lũng Nặm

Thứ Ba, 04/08/2026 - 08:59:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 28°
12.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 25°
10 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
17.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 27°
7.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 30°
7.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 31°
11.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 27°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 31°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
2.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 26°
9 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 25°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 27°
9 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 29°
1.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 28°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bộc Bố 2
73.4 mm
2 Cần Yên
69 mm
3 Bộc Bố
68.6 mm
4 Nhạn Môn
49.2 mm
5 Xuân La
47 mm
6 Bộc Bố 1
43.8 mm
7 Nhạn Môn
42.2 mm
8 Tri Phương
34 mm
9 Giáo Hiệu
29 mm
10 Cô Ba
28.4 mm
11 Nghiên Loan 2
24.6 mm
12 Phi Hải
22.2 mm
13 Bằng Thành
19.8 mm
14 Quảng Uyên
19.6 mm
15 Thông Nông
19 mm
16 Cổ Linh
18.2 mm
17 Sơn Lộ
16.8 mm
18 Trà Lĩnh
15.4 mm
19 Kim Loan
14.4 mm
20 Phúc Lộc
14.2 mm
21 Bành Trạch 2
12 mm
22 Cao Tân
8.2 mm
23 Trương Lương
8 mm
24 Tĩnh Túc
6.2 mm
25 Năm Làng
4.2 mm
26 Cao Thượng
4.2 mm
27 Bành Trạch 1
3.8 mm
28 Minh Thanh
3.6 mm
29 Nà Ràng
2.6 mm
30 Án Lại
2.6 mm
31 Tà Sa
2.4 mm
32 Khang Ninh
2 mm
33 Thành Công
1 mm
34 Cách Linh
1 mm
35 Quang Vinh
0.2 mm
36 Đức Thông
0.2 mm
37 Tam Kim
0 mm
38 Đức Long
0 mm
39 Thạch An
0 mm
40 Bằng Vân
0 mm
41 Cốc Đán
0 mm
42 Đức Vân
0 mm
Đã sao chép liên kết!