Xã Lý Bôn, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lý Bôn

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 19:58:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
24° | 31°
16.5 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 31°
12.7 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 31°
18.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
17.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
15.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
8.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
8.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
1 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 33°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 32°
12 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 35°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 34°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhạn Môn
42.8 mm
2 Thái An
37.6 mm
3 Nhạn Môn
37 mm
4 Bộc Bố
26.6 mm
5 Yên Minh 1
23.2 mm
6 Công Bằng
22.2 mm
7 Bộc Bố 1
18.6 mm
8 Xuân La
16.6 mm
9 Tùng Bá 2
14.4 mm
10 Yên Thổ
13.4 mm
11 Xuân Lập
10 mm
12 Giáo Hiệu
8.6 mm
13 Thông Nông
7.6 mm
14 Xuân Lập PCTT
7 mm
15 Tùng Bá 1
7 mm
16 Mèo Vạc
6.6 mm
17 Nậm Ban 2
6.4 mm
18 Mậu Long
5.4 mm
19 Minh Thanh
5.2 mm
20 Cần Yên
5.2 mm
21 Cao Tân
4.6 mm
22 Yên Định
4.4 mm
23 Cổ Linh
4 mm
24 Ngam La 1
4 mm
25 Nghiên Loan 2
3.6 mm
26 Cao Thượng
3.6 mm
27 Cốc Pàng
3.4 mm
28 Ngọc Long PCTT
3.4 mm
29 Du Già 3
3 mm
30 Sơn Lộ
2.8 mm
31 Hồng Thái
2.8 mm
32 Bạch Ngọc 2
2.8 mm
33 Minh Sơn 2
2.4 mm
34 Nậm Ban
2.2 mm
35 Giáp Trung
2.2 mm
36 Nậm Ban 1
2 mm
37 Thành Công
1.8 mm
38 Khuôn Hà
1.4 mm
39 Phú Nam 1
1.2 mm
40 Bộc Bố 2
1.2 mm
41 Huyện Bắc Mê
1 mm
42 Bình An
1 mm
43 Phú Nam 2
1 mm
44 Thượng Giáp
0.8 mm
45 Minh Sơn 1
0.8 mm
46 Thượng Lâm
0.6 mm
47 Cốc Đán
0.6 mm
48 Yên Hoa
0.6 mm
49 Khang Ninh
0.4 mm
50 Ngam La 2
0.4 mm
51 Lũng Hồ 1
0.4 mm
52 Tĩnh Túc
0.2 mm
53 Khâu Tinh
0.2 mm
54 Minh Ngọc
0.2 mm
55 Yên Phong
0.2 mm
56 Du Già 2
0.2 mm
57 Lạc Nông 1
0.2 mm
58 Bành Trạch 1
0.2 mm
59 Linh Hồ
0.2 mm
60 Tam Kim
0 mm
61 Thái Học
0 mm
62 Cô Ba
0 mm
63 Thạch Lâm
0 mm
64 Phúc Lộc
0 mm
65 Phúc Yên
0 mm
66 Bằng Thành
0 mm
67 Đà Vị
0 mm
68 Sinh Long
0 mm
69 Du Già
0 mm
70 Yên Phú
0 mm
71 Yên Cường
0 mm
72 Bành Trạch 2
0 mm
73 Ngọc Long
0 mm
74 Lăng Can 1
0 mm
75 Bạch Ngọc 1
0 mm
76 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!