Xã Thông Nông, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thông Nông

Thứ Ba, 04/08/2026 - 13:06:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
86%
US AQI
50

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
28°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
24.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
15 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
20.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
5.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 35°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 36°
6.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 29°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 36°
3.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 35°
3.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 28°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 28°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 30°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nắng
24° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 29°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bộc Bố 2
73.4 mm
2 Yên Thổ
70.6 mm
3 Cần Yên
69 mm
4 Bộc Bố
68.6 mm
5 Nhạn Môn
49.2 mm
6 Xuân La
47 mm
7 Bộc Bố 1
43.8 mm
8 Sơn Phú
42.2 mm
9 Nhạn Môn
42.2 mm
10 Tri Phương
34 mm
11 Đà Vị
33.6 mm
12 Giáo Hiệu
29 mm
13 Cô Ba
28.6 mm
14 Nghiên Loan 2
24.8 mm
15 Thượng Giáp
23.6 mm
16 Phi Hải
22.2 mm
17 Bằng Thành
19.8 mm
18 Quảng Uyên
19.6 mm
19 Thông Nông
19.4 mm
20 Cổ Linh
18.2 mm
21 Sơn Lộ
16.8 mm
22 Trà Lĩnh
15.8 mm
23 Công Bằng
15.8 mm
24 Cốc Pàng
12.8 mm
25 Phúc Lộc
12.6 mm
26 Hồng Thái
10.6 mm
27 Trương Lương
9.4 mm
28 Bành Trạch 2
8.4 mm
29 Cao Tân
8.2 mm
30 Nam Cường
7.2 mm
31 Tĩnh Túc
7 mm
32 Thành Công
5.2 mm
33 Nà Ràng
5.2 mm
34 Năm Làng
4.8 mm
35 Xuân Lạc
4.8 mm
36 Cao Thượng
4.2 mm
37 Minh Thanh
3.8 mm
38 Bành Trạch 1
3.8 mm
39 Án Lại
2.8 mm
40 Tà Sa
2.6 mm
41 Đồng Lạc
2.6 mm
42 Đồng Lạc 1
2.6 mm
43 Khang Ninh
2 mm
44 Đồng Lạc 2
2 mm
45 Quảng Khê
1.6 mm
46 Thượng Quan
1 mm
47 Đức Thông
0.4 mm
48 Quang Vinh
0.2 mm
49 Thượng Quan PCTT
0.2 mm
50 Cốc Đán
0.2 mm
51 Yến Dương
0.2 mm
52 Vũ Loan
0.2 mm
53 Yến Dương
0.2 mm
54 Tam Kim
0 mm
55 Thạch An
0 mm
56 Bằng Vân
0 mm
57 Nà Phặc
0 mm
58 Hiệp Lực
0 mm
59 Đức Vân
0 mm
60 Vũ Loan 2
0 mm
61 Vũ Loan 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!